Hotline
093 440 80 90
Hotline
033 929 9777
Zalo
0934408090
facebook
0934408090
youtube
url

Cáp Điều Khiển Tín Hiệu LS-VINA Sahako LS-UFRT-04-075-VF – CU/PVC/FR-PVC 4×0,75mm2

Thương hiệu/ Brand-name: LS-VINA Sahako
Mã hàng/ Part number: LS-UFRT-04-075-VF
Số lõi dẫn: 2 Pair # 2 Cặp Xoắn # 4 Core # 4 Sợi # 4 Lõi
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 4×0.75mm2 # 18AWG
Xuất xứ thương hiệu: KOREA / Sản xuất tại Việt Nam
Quy cách/ Length: 500m/cuộn – 500m/drum
Điện áp/ Voltage: 600/1000V
Nhiệt độ/ Operation Temperature: -20°C to 80°C
Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: nhựa PVC chống bén cháy IEC 60332-1, màu đỏ.

Download bảng giá, Catalogue :

SKU: CU/PVC/FR-PVC 4×0,75mm2 Danh mục:

Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC
Cáp chống cháy, không chống nhiễu

Dây cáp LS-VINA Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC phù hợp để sử dụng cho mục đích Âm thanh, thiết bị điều khiển tín hiệu báo cháy, báo khói, báo động, chống cháy.

Dây cáp điều khiển tín hiệu chống cháy không chống nhiễu LS-UFRT-04-075-VF LS-VINA Sahako Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC được xây dựng với 4 lõi dây dẫn bằng đồng theo tiêu chuẩn IEC 60228 (Class 2/Class 5) or ASTM (B 3/B 33), tiết diện lõi 0.75mm2 (# tương đương 18AWG), cách điện lõi PVC, Vỏ bọc ngoài PVC chống bén cháy IEC 60332-1 Mầu Cam (ORANGE).

Chi tiết kỹ thuật Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC

Item Unit FR-PVC
Working Voltage V 600/1000
Inductance mH/km 0.3
Capacitance (C/C) pF/m 79
Operating Temperature ˚C  -20 ~ 80 
Insulation resistance GΩ · km > 2
Characteristic Impedance Ω 60

Ứng Dụng

• Hệ thống báo trộm/ Security Alarm System
• Hệ thống âm thanh/ Public Alarm System
• Hệ thống báo cháy/ Fire Alarm System
• Hệ thống kiểm soát cửa ra vào/ Access Control System
• Hệ thống giám sát xe GPRS
• Hệ thống giữ xe tự động
• Đi dây bên trong thiết bị điện tử, tín hiệu đo lường và điều khiển truyền dẫn với độ nhiễu tối thiểu.
• Công nghiệp, Dữ liệu, Kết nối liên thông.
• Địa chỉ công cộng, BMS.

Thiết kế cáp Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC

Dây dẫn: Dây dẫn bằng đồng (Class2 / Class5 linh hoạt) hoặc ASTM (B 3/B 33) theo EN 60228.
Cách điện: PVC (Polyvinyl clorua)
Vỏ ngoài: PVC chống bén cháy IEC 60332, màu cam

Part Numbers

Loại sản phẩm Mã sản phẩm Mô tả chi tiết Vỏ Ngoài
Unshielded Flame Retardant LS-UFRT-XX-YYY-AB Multipair Unshielded Flame Retardant Data Cable FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 2×0,75mm2 LS-UFRT-02-075-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 2×0,75mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 2×1,0mm2 LS-UFRT-02-100-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 2×1,0mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 2×1,5mm2 LS-UFRT-02-150-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 2×1,5mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 2×2,5mm2 LS-UFRT-02-250-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 2×2,5mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 2×4,0mm2 LS-UFRT-02-400-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 2×4,0mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 4×0,75mm2 LS-UFRT-04-075-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 4×0,75mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 4×1,0mm2 LS-UFRT-04-100-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 4×1,0mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 4×1,5mm2 LS-UFRT-04-150-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 4×1,5mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 4×2,5mm2 LS-UFRT-04-250-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 4×2,5mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/FR-PVC 4×4,0mm2 LS-UFRT-04-400-VF Unshielded Flame Retardant Data Cable CU/PVC/FR-PVC 4×4,0mm2 Orange, IEC 60332 FR-PVC

*XX biểu thị số lõi: 01(1 lõi), 02(2 lõi), 03(3 lõi), 04(4 lõi), 06(6 lõi), 08(8 lõi), 10(10 lõi),…
*YYY biểu thị kích thước dây dẫn: 075(0,75 mm2), 100(1,00 mm2), 150(1,50 mm2), 250(2,50 mm2), 400(4.0 mm2), 12A(12 AWG), 14A(14 AWG), 16A(16 AWG), 18A(18 AWG),… (kích cỡ khác được cung cấp theo yêu cầu)
*A biểu thị vật liệu cách nhiệt: V(PVC), X(XLPE), Z(LSZH), E(PE), F(FEP)…
*B là chất liệu áo khoác: V(PVC), F(FR-PVC), Z(LSZH), …

Bình chọn product