Hotline
093 440 80 90
Hotline
033 929 9777
Zalo
0934408090
facebook
0934408090
youtube
url

Cáp Điều Khiển Tín Hiệu LS-VINA Sahako LS-SBDC-02-22A-VF – CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×22AWG

Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC
Cáp Điều Khiển Tín Hiệu Truyền Thông RS485 / RS422 / RS232 / Modbus / Serial Device Server

Thương hiệu/ Brand-name: LS-VINA Sahako
Mã hàng/ Part number: LS-SBDC-02-22A-VF
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 2×22AWG # 0.34mm2
Xuất xứ thương hiệu: KOREA / Sản xuất tại Việt Nam
Quy cách/ Length: 305m/cuộn – 305m/drum
Điện áp/ Voltage: 300/500V
Nhiệt độ/ Operation Temperature: -20°C to 80°C
Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: nhựa PVC chống bén cháy IEC 60332, màu xám.

Download bảng giá, Catalogue :

SKU: CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×22AWG Danh mục:

(LS-SBDC-02-22A-VF) Cáp Điều Khiển Tín Hiệu RS485 LS-VINA Sahako Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×22AWG) | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất

Dây cáp LS-VINA Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC phù hợp để sử dụng cho mục đích Âm thanh, thiết bị điều khiển tín hiệu và các ứng dụng kỹ thuật số cân bằng tốc độ cao RS-485 / RS-422 / RS-232 / Modbus / Serial Device Server.

Dây cáp điều khiển tín hiệu RS485 LS-SBDC-02-22A-VF LS-VINA Sahako Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC được xây dựng với 2 lõi dây dẫn bằng đồng theo tiêu chuẩn IEC 60228 (Class 2/Class 5) or ASTM (B 3/B 33), tiết diện lõi 22AWG (# tương đương 0.34mm2), cách điện lõi PVC, chống nhiễu 100% màng Aluminium/ Aluminium Foil-Polysester tape và lưới đồng mạ thiếc phủ 85%, Vỏ bọc ngoài PVC chống bén cháy IEC 60332 mầu Xám.

Chi tiết kỹ thuật Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC

Item Unit FR-PVC
Working Voltage V 300/500
Inductance mH/km 0.3
Capacitance (C/C) pF/m 79
Operating Temperature ˚C  -20 ~ 80 
Insulation resistance GΩ · km > 2
Characteristic Impedance Ω 60

Ứng Dụng

• Hệ thống báo trộm/ Security Alarm System
• Hệ thống âm thanh/ Public Alarm System
• Hệ thống báo cháy/ Fire Alarm System
• Hệ thống kiểm soát cửa ra vào/ Access Control System
• Hệ thống giám sát xe GPRS
• Hệ thống giữ xe tự động
• Đi dây bên trong thiết bị điện tử, tín hiệu đo lường và điều khiển truyền dẫn với độ nhiễu tối thiểu.
• Công nghiệp, Dữ liệu, Kết nối liên thông.
• Địa chỉ công cộng, BMS.

Thiết kế cáp Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC

Dây dẫn: Dây dẫn bằng đồng (Class2 / Class5 linh hoạt) hoặc ASTM (B 3/B 33) theo EN 60228.
Cách điện: PVC (Polyvinyl clorua)
Chống nhiễu/ Shielding: 100% màng Aluminium/ Aluminium Foil-Polysester tape + lưới đồng mạ thiếc phủ 85%
Vỏ ngoài: PVC chống bén cháy IEC 60332, màu xám

Part Numbers

Loại sản phẩm Mã sản phẩm Mô tả chi tiết Vỏ Ngoài
Double Shielded Data Cable  LS-SBDC-XX-YYY-AB Multipair Double Shielded Data Cable FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×24AWG LS-SBDC-02-24A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×24AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×22AWG LS-SBDC-02-22A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×22AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×20AWG LS-SBDC-02-20A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×20AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×18AWG LS-SBDC-02-18A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×18AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×16AWG LS-SBDC-02-16A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×16AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×24AWG LS-SBDC-04-24A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×24AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×22AWG LS-SBDC-04-22A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×22AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×20AWG LS-SBDC-04-20A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×20AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC
CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×18AWG LS-SBDC-04-18A-VF Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×18AWG GREY, IEC 60332 FR-PVC

*XX biểu thị số lõi: 01(1 lõi), 02(2 lõi), 03(3 lõi), …
*YYY biểu thị kích thước dây dẫn: 075(0,75 mm2), 100(1,00 mm2), 150(1,50 mm2), 250(2,50 mm2), 400(4.0 mm2), 12A(12 AWG), 14A(14 AWG), 16A(16 AWG), 18A(18 AWG),… (kích cỡ khác được cung cấp theo yêu cầu)
*A biểu thị vật liệu cách nhiệt: V(PVC), X(XLPE), Z(LSZH), E(PE), F(FEP)…
*B là chất liệu áo khoác: V(PVC), F(FR-PVC), Z(LSZH), …

Bình chọn product