(LS-SBDC-02-22A-VF) Cáp Điều Khiển Tín Hiệu RS485 LS-VINA Sahako Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×22AWG) | Chính Hãng – Giá Tốt Nhất
Dây cáp LS-VINA Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC phù hợp để sử dụng cho mục đích Âm thanh, thiết bị điều khiển tín hiệu và các ứng dụng kỹ thuật số cân bằng tốc độ cao RS-485 / RS-422 / RS-232 / Modbus / Serial Device Server.
Dây cáp điều khiển tín hiệu RS485 LS-SBDC-02-22A-VF LS-VINA Sahako Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC được xây dựng với 2 lõi dây dẫn bằng đồng theo tiêu chuẩn IEC 60228 (Class 2/Class 5) or ASTM (B 3/B 33), tiết diện lõi 22AWG (# tương đương 0.34mm2), cách điện lõi PVC, chống nhiễu 100% màng Aluminium/ Aluminium Foil-Polysester tape và lưới đồng mạ thiếc phủ 85%, Vỏ bọc ngoài PVC chống bén cháy IEC 60332 mầu Xám.
Chi tiết kỹ thuật Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC
| Item | Unit | FR-PVC |
| Working Voltage | V | 300/500 |
| Inductance | mH/km | 0.3 |
| Capacitance (C/C) | pF/m | 79 |
| Operating Temperature | ˚C | -20 ~ 80 |
| Insulation resistance | GΩ · km | > 2 |
| Characteristic Impedance | Ω | 60 |
Ứng Dụng
• Hệ thống báo trộm/ Security Alarm System
• Hệ thống âm thanh/ Public Alarm System
• Hệ thống báo cháy/ Fire Alarm System
• Hệ thống kiểm soát cửa ra vào/ Access Control System
• Hệ thống giám sát xe GPRS
• Hệ thống giữ xe tự động
• Đi dây bên trong thiết bị điện tử, tín hiệu đo lường và điều khiển truyền dẫn với độ nhiễu tối thiểu.
• Công nghiệp, Dữ liệu, Kết nối liên thông.
• Địa chỉ công cộng, BMS.
Thiết kế cáp Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC
Dây dẫn: Dây dẫn bằng đồng (Class2 / Class5 linh hoạt) hoặc ASTM (B 3/B 33) theo EN 60228.
Cách điện: PVC (Polyvinyl clorua)
Chống nhiễu/ Shielding: 100% màng Aluminium/ Aluminium Foil-Polysester tape + lưới đồng mạ thiếc phủ 85%
Vỏ ngoài: PVC chống bén cháy IEC 60332, màu xám
Part Numbers
| Loại sản phẩm | Mã sản phẩm | Mô tả chi tiết | Vỏ Ngoài |
| Double Shielded Data Cable | LS-SBDC-XX-YYY-AB | Multipair Double Shielded Data Cable | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×24AWG | LS-SBDC-02-24A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×24AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×22AWG | LS-SBDC-02-22A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×22AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×20AWG | LS-SBDC-02-20A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×20AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×18AWG | LS-SBDC-02-18A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×18AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×16AWG | LS-SBDC-02-16A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 2×16AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×24AWG | LS-SBDC-04-24A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×24AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×22AWG | LS-SBDC-04-22A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×22AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×20AWG | LS-SBDC-04-20A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×20AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
| CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×18AWG | LS-SBDC-04-18A-VF | Double Shielded Data Cable CU/PVC/OSCR/TCWB/FR-PVC 4×18AWG GREY, IEC 60332 | FR-PVC |
*XX biểu thị số lõi: 01(1 lõi), 02(2 lõi), 03(3 lõi), …
*YYY biểu thị kích thước dây dẫn: 075(0,75 mm2), 100(1,00 mm2), 150(1,50 mm2), 250(2,50 mm2), 400(4.0 mm2), 12A(12 AWG), 14A(14 AWG), 16A(16 AWG), 18A(18 AWG),… (kích cỡ khác được cung cấp theo yêu cầu)
*A biểu thị vật liệu cách nhiệt: V(PVC), X(XLPE), Z(LSZH), E(PE), F(FEP)…
*B là chất liệu áo khoác: V(PVC), F(FR-PVC), Z(LSZH), …
Đăng ký

