Cáp chống cháy Ls Vina Cu/XLPE/Fr-PVC 1x A Cable 0.6/1kV (Fr1) (Flame retardant to IEC 331)
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone LS-FA-CSZ-02-XXXS-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone BS 6387 CWZ, 300/500V LS-FA-CSZ-02-400S-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone LS-FA-CSZ-02-XXXS-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone BS 6387 CWZ, 300/500V LS-FA-CSZ-02-250S-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone LS-FA-CSZ-02-XXXS-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone BS 6387 CWZ, 300/500V LS-FA-CSZ-02-200S-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone LS-FA-CSZ-02-XXXS-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone BS 6387 CWZ, 300/500V LS-FA-CSZ-02-150S-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone LS-FA-CSZ-02-XXXS-CWZ
Cáp tín hiệu chống cháy LS Silicone BS 6387 CWZ, 300/500V LS-FA-CSZ-02-125S-CWZ
Cáp chống cháy LS VINA Cu/XLPE/MICA-Fr/PVC 1×25
79,870₫
Cáp chống cháy Ls Vina Cu/XLPE/Fr-PVC 1x A Cable 0.6/1kV (Fr1) (Flame retardant to IEC 331)
Xem thêm bảng giá, Catalogue cáp điện LS VINA:
| Số lõi | 1 lõi |
|---|---|
| Điện áp | 0.6/1kV |
| Chất liệu ruột | Đồng |
| Đơn vị tính | Mét |
Đăng ký






