Hotline
093 440 80 90
Hotline
033 929 9777
Zalo
0934408090
facebook
0934408090
youtube
url

Bảng giá dây & cáp điện CADIVI, định dạng PDF Excel

KBElectric xin gởi đến quý khách hàng Bảng giá dây & cáp điện CADIVI, hỗ trợ tải (download) định dạng PDF Excel. Bảng giá dây & cáp điện CADIVI chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách có nhu cầu báo giá cùng các chính sách chiết khấu, giao hàng… xin vui lòng liên hệ Hotline KB để được hỗ trợ.

Xem thêm các báo giá cáp điện khác tại link sau:

GIỚI THIỆU KBELECTRIC

KB ELECTRIC với kinh nghiệm hơn 10 năm trong việc phân phối các thiết bị, vật tư Điện Công nghiệp và Dân dụng tại Việt Nam. Với mong muốn là cầu nối giữa khách hàng và nhà sản xuất. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, KB ELECTRIC tin tưởng sẽ đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách trọn vẹn và tối ưu nhất.

Bảng giá dây điện bọc nhựa CADIVI

Tải báo giá cuối trang

Bảng giá dây điện bọc nhựa CADIVI – VC

Số
TT
Chủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)
I

Dây điện bọc nhựa CADIVI – VC

1VC-0,50(F 0,80)0,3/0,5kV Mét2,1802,398
2VC-0,75(F 0,97)0,3/0,5kV Mét2,8503,135
3VC-1,00(F 1,13)0,3/0,5kV Mét3,6203,982
4VC-1,5(F 1,38)0,3/0,5kV Mét5,2205,742
5VC-2,0(F 1,60)0,6kV Mét6,9307,623
6VC-2,5(F 1,77)0,45/0,75kV Mét8,3609,196
7VC-3,0(F 2,00)0,6kV Mét10,50011,550
8VC-4,0(F 2,24)0,45/0,75kV Mét13,04014,344
9VC-6,0(F 2,74)0,45/0,75kV Mét19,22021,142
10VC-8,0(F 3,2)0,6kV Mét26,50029,150
11VC-10,0(F 3,56)0,45/0,75kV Mét32,30035,530

 

Bảng giá dây điện bọc nhựa CADIVI – VCm

Số
TT
Chủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Dây điện bọc nhựa CADIVI – VCm

1VCm-0,5 (1×16/0.2 )0,3/0,5kVMét2,0902,299
2VCm-0,75 (1×24/0,2 )0,3/0,5kVMét2,9003,190
3VCm-1.0 (1×32/0,2 )0,3/0,5kVMét3,7204,092
4Vcm-1.5-(1×30/0.25)0,45/0,75kVMét5,4606,006
5Vcm-2.5-(1×50/0.25)0,45/0,75kVMét8,7509,625
6Vcm-4-(1×56/0.30)0,45/0,75kVMét13,53014,883
7Vcm-6-(7×12/0.30)0,45/0,75kVMét20,50022,550
8Vcm-10-(7×12/0.4)0,45/0,75kVMét36,80040,480
9Vcm-16-(7×18/0.4)0,45/0,75kVMét54,30059,730
10Vcm-25-(7×28/0.4)0,45/0,75kVMét84,00092,400
11Vcm-35-(7×40/0.4)0,45/0,75kVMét119,100131,010
12Vcm-50-(19×21/0.4)0,45/0,75kVMét171,200188,320
13Vcm-70-(19×19/0.5)0,45/0,75kVMét238,200262,020
14Vcm-95-(19×25/0.5)0,45/0,75kVMét312,200343,420
15Vcm-120-(19×32/0.5)0,45/0,75kVMét395,100434,610
16Vcm-150-(37×21/0.5)0,45/0,75kVMét512,900564,190
17Vcm-185-(37×25/0.5)0,45/0,75kVMét607,500668,250
18Vcm-240-(61×20/0.5)0,45/0,75kVMét803,700884,070
19Vcm-300-(61×25/0.5)0,45/0,75kVMét1,003,2001,103,520

 

Bảng giá dây điện bọc nhựa CADIVI -Vcmo

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Dây điện bọc nhựa CADIVI – VCmo

1Vcmo-2×0.75-(2×24/0.2)0,3/0,5kVMét6.8707.557
2Vcmo-2×1.0-(2×32/0.2)0,3/0,5kVMét8.6009.460
3Vcmo-2×1.5-(2×30/0.25)0,6/1KVMét12.12013.332
4Vcmo-2×2.5-(2×50/0.25)0,6/1KVMét19.52021.472
5Vcmo-2×4-(2×56/0.3)0,6/1KVMét29.50032.450
6Vcmo-2×6-(2x7x12/0.30)0,6/1KVMét44.10048.510

 

Bảng giá dây điện bọc nhựa CADIVI -Vcmd

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Dây điện bọc nhựa CADIVI – VCmd

1VCmd-2×0.5-(2×16/0.2) 0,6/1KV Mét4,1404,554
2VCmd-2×0.75-(2×24/0.2) 0,6/1KV Mét5,8406,424
3VCmd-2×1-(2×32/0.2) 0,6/1KV Mét7,4908,239
4VCmd-2×1.5-(2×30/0.25) 0,6/1KV Mét10,67011,737
5VCmd-2×2.5-(2×50/0.25) 0,6/1KV Mét17,30019,030

 

Bảng giá dây điện bọc nhựa CADIVI – VCmt (Dây mềm bọc nhựa)

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Dây điện bọc nhựa CADIVI – VCmt (Dây mềm bọc nhựa)

1VCmt-2×0.75-(2×24/0.2)0,3/0,5kVMét7,7008,470
2VCmt-2×1-(2×32/0.2)0,3/0,5kVMét9,51010,461
3VCmt-2×1.5-(2×30/0.25)0,3/0,5kVMét13,37014,707
4VCmt-2×2.5-(2×50/0.25)0,3/0,5kVMét21,30023,430
5VCmt-2×4-(2×56/0.3)0,3/0,5kVMét31,80034,980
6VCmt-2×6-(2×84/0.30)0,3/0,5kVMét47,10051,810
7VCmt-3×0.75-(3×24/0.2)0,3/0,5kVMét10,40011,440
8VCmt-3×1-(3×32/0.2)0,3/0,5kVMét12,92014,212
9VCmt-3×1.5-(3×30/0.25)0,3/0,5kVMét18,80020,680
10VCmt-3×2.5-(3×50/0.25)0,3/0,5kVMét29,70032,670
11VCmt-3×4-(3×56/0.3)0,3/0,5kVMét44,50048,950
12VCmt-3×6-(3×84/0.30)0,3/0,5kVMét67,50074,250
13VCmt-4×0.75-(4×24/0.2)0,3/0,5kVMét13,34014,674
14VCmt-4×1-(4×32/0.2)0,3/0,5kVMét16,89018,579
15VCmt-4×1.5-(4×30/0.25)0,3/0,5kVMét24,40026,840
16VCmt-4×2.5-(4×50/0.25)0,3/0,5kVMét38,40042,240
17VCmt-4×4-(4×56/0.3)0,3/0,5kVMét58,20064,020
18VCmt-4×6-(4×84/0.30)0,3/0,5kVMét87,80096,580

 

Bảng giá dây điện mềm bọc nhựa pvc CADIVI – VCmo 450/750v-AS/NZS 5000.2

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Dây điện mềm bọc nhựa pvc 450/750v-AS/NZS 5000.2

1VCmo-LF 2×1-AS/NZS 5000.20,3/0,75kVMét9,0909,999
2VCmo-LF 2×1.5 -AS/NZS 5000.20,3/0,75kVMét12,42013,662
3VCmo-LF 2×2.5-AS/NZS 5000.20,3/0,75kVMét19,77021,747
4VCmo-LF 2×4-AS/NZS 5000.20,3/0,75kVMét30,20033,220
5VCmo-LF 2×4-AS/NZS 5000.20,3/0,75kVMét44,70049,170

 

Bảng giá dây điện lực cấp chịu nhiệt cao 105C, không chì

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Dây điện lực cấp chịu nhiệt cao 105C, không chì

1VCm/HR-LF-1.50,6kVMét5,7006,270
2VCm/HR-LF-2.50,6kVMét8,9609,856
3VCm/HR-LF-40,6kVMét13,7705,147
4VCm/HR-LF-60,6kVMét21,70023,870
5VCm/HR-LF-100,6kVMét38,90042,790
6VCm/HR-LF-160,6kVMét56,70062,370
7VCm/HR-LF-250,6kVMét86,60095,260
8VCm/HR-LF-350,6kVMét124,400136,840
9VCm/HR-LF-500,6kVMét176,700194,370
10VCm/HR-LF-700,6kVMét244,700269,170
11VCm/HR-LF-950,6kVMét318,800350,680
12VCm/HR-LF-1200,6kVMét405,500446,050
13VCm/HR-LF-1500,6kVMét523,500575,850
14VCm/HR-LF-1850,6kVMét618,200680,020
15VCm/HR-LF-2400,6kVMét814,800896,280
16VCm/HR-LF-3000,6kVMét1,013,0001,114,300

 

Bảng giá dây điện lực hạ thế CADIVI – CV

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Dây điện bọc nhựa CADIVI – VC

1CV-1 (7/0.425)0,6/1kVMét4,0404,444
2CV-1.25 (7/0,45)0,6kVMét4,2904,719
3CV-1.5 (7/0.52)0,6/1kVMét5,5506,105
4CV-2 (7/0.6)0,6kVMét7,1907,909
5CV-2.5 (7/0.67)0,6/1kVMét9,0509,955
6CV-3.5 (7/0.8)0,6kVMét12,17013,387
7CV-4 (7/0.85)0,6/1kVMét13,70015,070
8CV-5.5 (7/1)0,6kVMét18,84020,724
9CV-6 (7/1.04)0,6/1kVMét20,10022,110
10CV-8 (7/1.2)0,6kVMét27,00029,700
11CV-10 (7/1.35)0,6/1kVMét33,30036,630
12CV-16 (7/1.7)0,6/1kVMét50,70055,770
13CV-25 (7/2.14)0,6/1kVMét79,50087,450
14CV-35 (7/2.52)0,6/1kVMét110,000121,000
15CV-50 (19/1.8)0,6/1kVMét150,500165,550
16CV-70 (19/2.14)0,6/1kVMét214,700236,170
17CV-95 (19/2.52)0,6/1kVMét296,900326,590
18CV-120 (37/2.03)0,6/1kVMét386,700425,370
19CV-150 (37/2.3)0,6/1kVMét462,200508,420
20CV-185 (37/2.52)0,6/1kVMét577,100634,810
21CV-2400,6/1kVMét756,200831,820
22CV-300 (61/2.52)0,6/1kVMét948,5001,043,350
23CV-400 (61/2.9) – 0,6/1KV0,6/1kVMét1,209,8001,330,780
24CV-500 (61/2.9) – 0,6/1KV0,6/1kVMét1,570,1001,727,110
25CV-630 (61/2.9) – 0,6/1KV0,6/1kVMét2,022,2002,224,420

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế CADIVI – CVV

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điện lực hạ thế CADIVI – CVV

1CVV-1.5 (1×7/0.52)0,6/1kVMét8,0108,811
2CVV-2 (1×7/0.6)0,6/1kVMét9,86010,846
3CVV-2.5 (1×7/0.67)0,6/1kVMét11,57012,727
4CVV-3.5 (1×7/0.8) -0,6/1kV0,6/1kVMét14,93016,423
5CVV-4 (1×7/0.85) -0,6/1kV0,6/1kVMét16,82018,502
6CVV-2×1.5 (2×7/0.52) –300/500V0,3/0,5kVMét17,81019,591
7CVV-2×2 (2×7/0.52) –0,6/1KV0,6/1kVMét23,30025,630
8CVV-2×2.5 (2×7/0.67) –300/500V0,3/0,5kVMét26,10028,710
9CVV-2×3,5 (2×7/0.8) –0,6/1KV0,6/1kVMét35,40038,940
10CVV-3×1.5 (3×7/0.52) –300/500V0,3/0,5kVMét23,50025,850
11CVV-3×2 (3×7/0.6) –0,6/1KV0,6/1kVMét30,60033,660
12CVV-3×2.5 (3×7/0.67) –300/500V0,3/0,5kVMét34,80038,280
13CVV-4×1.5 (4×7/0.52) –300/500V0,3/0,5kVMét29,90032,890
14CVV-4×2 (4×7/0.6) –0,6/1KV0,6/1kVMét38,40042,240
15CVV-4×2.5 (4×7/0.67) –300/500V0,3/0,5kVMét44,30048,730
16CVV-3×16+1×10 (3×7/1.7+1×7/1.35) -0,6/1kV0,6/1kVMét218,300240,130
17CVV-3×25+1×16 (3×7/2.14+1×7/1.7) -0,6/1kV0,6/1kVMét321,500353,650
18CVV-3×35+1×16 (3×7/2.52+1×7/1.7) -0,6/1kV0,6/1kVMét414,200455,620
19CVV-3×35+1×25 (3×7/2.52+1×7/2.14) -0,6/1kV0,6/1kVMét444,000488,400

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế CADIVI – CXV

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điện lực hạ thế CADIVI – CXV

1CXV-1 (1×7/0.425)0,6/1kVMét5,9406,534
2CXV-1.5 (1×7/0.52)0,6/1kVMét7,7008,470
3CXV-2 (1×7/0.6)0,6/1kVMét9,65010,615
4CXV-2.5 (1×7/0.67)0,6/1kVMét11,52012,672
5CXV-2×1 (2×7/0.425)0,6/1kVMét16,74018,414
6CXV-2×1.5 (2×7/0.52)0,6/1kVMét20,70022,770
7CXV-2×2 (2×7/0.6)0,6/1kVMét23,90026,290
8CXV-2×2.5 (2×7/0.67)0,6/1kVMét28,40031,240
9CXV-3×1 (3×7/0.425)0,6/1kVMét20,90022,990
10CXV-3×1.5 (3×7/0.52)0,6/1kVMét26,50029,150
11CXV-3×2 (3×7/0.6)0,6/1kVMét31,40034,540
12CXV-3×2.5 (3×7/0.67)0,6/1kVMét37,50041,250
13CXV-4×1 (4×7/0.425)0,6/1kVMét25,90028,490
14CXV-4×1.5 (4×7/0.52)0,6/1kVMét33,20036,520
15CXV-4×2 (4×7/0.6)0,6/1kVMét39,80043,780
16CXV-4×2.5 (4×7/0.67)0,6/1kVMét47,30052,030
17CXV-3×4+1×2.5 (3×7/0.85+1×7/0.67)0,6/1kVMét64,50070,950
18CXV-3×6+1×4 (3×7/1.04+1×7/0.85)0,6/1kVMét91,100100,210
19CXV-3×10+1×6 (3×7/1.35+1×7/1.04)0,6/1kVMét139,800153,780
20CXV-3×16+1×10 (3×7/1.7+1×7/1.35)0,6/1kVMét216,600238,260

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CADIVI – CVV/DATA

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CADIVI – CVV/DATA

1CVV/DATA-25 (1×7/2.14)0,6/1kVMét116,300127,930
2CVV/DATA-35 (1×7/2.52)0,6/1kVMét149,300164,230
3CVV/DATA-50 (1×19/1.8)0,6/1kVMét194,900214,390
4CVV/DATA-70 (1×19/2.14)0,6/1kVMét259,100285,010

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CADIVI – CVV/DSTA

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CADIVI – CVV/DSTA

1CVV/DSTA-2×4 (2×7/0.85)0,6/1kVMét59,90065,890
2CVV/DSTA-2×6 (2×7/1.04)0,6/1kVMét76,80084,480
3CVV/DSTA-2×10 (2×7/1.35)0,6/1kVMét104,900115,390
4CVV/DSTA-2×16 (2×7/1.7)0,6/1kVMét150,300165,330
5CVV/DSTA-3×6 (3×7/1.04)0,6/1kVMét98,400108,240
6CVV/DSTA-3×10 (3×7/1.35)0,6/1kVMét139,400153,340
7CVV/DSTA-3×16 (3×7/1.7)0,6/1kVMét202,200222,420
8CVV/DSTA-3×25 (3×7/2.14)0,6/1kVMét294,900324,390
9CVV/DSTA-4×2.5 (4×7/0.67)0,6/1kVMét65,30071,830
10CVV/DSTA-4×4 (4×7/0.85)0,6/1kVMét93,300102,630
11CVV/DSTA-4×6 (4×7/1.04)0,6/1kVMét119,100131,010
12CVV/DSTA-4×10 (4×7/1.35)0,6/1kVMét177,300195,030
13CVV/DSTA-3×4+1×2.5 (3×7/0.85+1×7/0.67)0,6/1kVMét87,00095,700
14CVV/DSTA-3×6+1×4 (3×7/1.04+1×7/0.85)0,6/1kVMét112,100123,310
15CVV/DSTA-3×10+1×6 (3×7/1.35+1×7/1.04)0,6/1kVMét163,200179,520
16CVV/DSTA-3×16+1×10 (3×7/1.7+1×7/1.35)0,6/1kVMét243,300267,630

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CADIVI – CXV/DATA

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CADIVI – CXV/DATA

1CXV/DATA-25 (1×7/2.14)0,6/1kVMét116,600128,260
2CXV/DATA-35 (1×7/2.52)0,6/1kVMét150,500165,550
3CXV/DATA-50 (1×19/1.8)0,6/1kVMét195,800215,380
4CXV/DATA-70 (1×19/2.14)0,6/1kVMét261,800287,980

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CADIVI – CXV/DSTA

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ CADIVI – CXV/DSTA

1CXV/DSTA-2×4 (2×7/0.85)0,6/1kVMét58,10063,910
2CXV/DSTA-2×6 (2×7/1.04)0,6/1kVMét74,90082,390
3CXV/DSTA-2×10 (2×7/1.35)0,6/1kVMét103,100113,410
4CXV/DSTA-2×16 (2×7/1.7)0,6/1kVMét145,700160,270
5CXV/DSTA-3×4 (3×7/0.85)0,6/1kVMét72,80080,080
6CXV/DSTA-3×6 (3×7/1.04)0,6/1kVMét96,500106,150
7CXV/DSTA-3×10 (3×7/1.35)0,6/1kVMét138,000151,800
8CXV/DSTA-3×16 (3×7/1.7)0,6/1kVMét199,400219,340
9CXV/DSTA-4×4 (4×7/0.85)0,6/1kVMét90,20099,220
10CXV/DSTA-4×6 (4×7/1.04)0,6/1kVMét115,800127,380
11CXV/DSTA-4×10 (4×7/1.35)0,6/1kVMét174,800192,280
12CXV/DSTA-4×16 (4×7/1.7)0,6/1kVMét254,100279,510
13CXV/DSTA-3×4+1×2.5 (3×7/0.85+1×7/0.67)0,6/1kVMét84,90093,390
14CXV/DSTA-3×6+1×4 (3×7/1.04+1×7/0.85)0,6/1kVMét108,900119,790
15CXV/DSTA-3×10+1×6 (3×7/1.35+1×7/1.04)0,6/1kVMét160,400176,440
16CXV/DSTA-3×16+1×10 (3×7/1.7+1×7/1.35)0,6/1kVMét239,700263,670

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế chống cháy CADIVI – CV/FR

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Bảng giá cáp điện lực hạ thế chống cháy CADIVI – CV/FR

1CV-FR-1×10,6/1kVMét8,2709,097
2CV-FR-1×1.50,6/1kVMét10,22011,242
3CV-FR-1×2.50,6/1kVMét13,74015,114
4CV-FR-1×40,6/1kVMét19,65021,615
5CV-FR-1×60,6/1kVMét26,60029,260
6CV-FR-1×100,6/1kVMét41,00045,100
7CV-FR-1×160,6/1kVMét59,10065,010
8CV-FR-1×250,6/1kVMét91,100100,210
9CV-FR-1×350,6/1kVMét123,000135,300
10CV-FR-1×500,6/1kVMét169,200186,120
11CV-FR-1×700,6/1kVMét235,700259,270
12CV-FR-1×950,6/1kVMét322,400354,640

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế chống cháy CADIVI – CXV/FR

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điện lực hạ thế chống cháy CADIVI – CXV/FR

1CXV-FR-1×10,6/1kVMét11,66012,826
2CXV-FR-1×1.50,6/1kVMét13,80015,180
3CXV-FR-1×2.50,6/1kVMét18,00019,800
4CXV-FR-1×40,6/1kVMét23,40025,740
5CXV-FR-1×60,6/1kVMét30,60033,660
6CXV-FR-1×100,6/1kVMét45,30049,830
7CXV-FR-1×160,6/1kVMét64,10070,510
8CXV-FR-2×10,6/1kVMét33,00036,300
9CXV-FR-2×1.50,6/1kVMét38,10041,910
10CXV-FR-2×2.50,6/1kVMét47,30052,030
11CXV-FR-2×40,6/1kVMét61,20067,320
12CXV-FR-2×60,6/1kVMét77,70085,470
13CXV-FR-2×100,6/1kVMét103,800114,180
14CXV-FR-3×10,6/1kVMét40,80044,880
15CXV-FR-3×1.50,6/1kVMét47,10051,810
16CXV-FR-3×2.50,6/1kVMét60,50066,550
17CXV-FR-3×40,6/1kVMét79,20087,120
18CXV-FR-3×60,6/1kVMét102,500112,750
19CXV-FR-3×100,6/1kVMét150,000165,000
20CXV-FR-4×10,6/1kVMét50,40055,440
21CXV-FR-4×1.50,6/1kVMét59,60065,560
22CXV-FR-4×2.50,6/1kVMét75,50083,050
23CXV-FR-4×40,6/1kVMét100,200110,220
24CXV-FR-4×60,6/1kVMét130,800143,880
25CXV-FR-4×100,6/1kVMét192,000211,200
26CXV-FR-4×160,6/1kVMét265,500292,050
27CXV/FR-3×2.5+1×1.50,6/1kVMét74,00081,400
28CXV/FR-3×4+1×2.50,6/1kVMét93,900103,290
29CXV/FR-3×6+1×40,6/1kVMét123,000135,300
30CXV/FR-3×10+1×60,6/1kVMét176,700194,370
31CXV/FR-3×16+1×100,6/1kVMét251,400276,540
32CXV/FR-3×25+1×160,6/1kVMét365,700402,270

 

Bảng giá dây điện lực chậm cháy CADIVI – CV/FRT

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Dây điện lực chậm cháy CADIVI – CV/FRT

1CV-FRT-1×1,50,6/1kVMét7,1407,854
2CV-FRT-1×2,50,6/1kVMét10,25011,275
3CV-FRT-1×40,6/1kVMét15,33016,863
4CV-FRT-1×60,6/1kVMét22,00024,200
5CV-FRT-1×100,6/1kVMét35,30038,830
6CV-FRT-1×160,6/1kVMét52,70057,970
7CV-FRT-1×250,6/1kVMét83,00091,300
8CV-FRT-1×350,6/1kVMét113,700125,070
9CV-FRT-1×500,6/1kVMét158,300174,130
10CV-FRT-1×700,6/1kVMét222,900245,190
11CV-FRT-1×950,6/1kVMét307,400338,140
12CV-FRT-1×1200,6/1kVMét396,600436,260

 

Bảng giá cáp điện lực hạ thế chậm cháy CADIVI – CXV/FRT

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy CADIVI – CXV/FRT

1CXV-FRT-1×10,6/1kVMét7,5208,272
2CXV-FRT-1×1,50,6/1kVMét9,36010,296
3CXV-FRT-1×2,50,6/1kVMét13,32014,652
4CXV-FRT-1×40,6/1kVMét18,33020,163
5CXV-FRT-1×60,6/1kVMét25,20027,720
6CXV-FRT-1×100,6/1kVMét38,90042,790
7CXV-FRT-2×10,6/1kVMét22,50024,750
8CXV-FRT-2×1.50,6/1kVMét27,00029,700
9CXV-FRT-2×2,50,6/1kVMét35,60039,160
10CXV-FRT-2×40,6/1kVMét48,60053,460
11CXV-FRT-2×60,6/1kVMét64,20070,620
12CXV-FRT-2×100,6/1kVMét95,600105,160
13CXV-FRT-2×160,6/1kVMét131,700144,870
14CXV-FRT-3×10,6/1kVMét26,90029,590
15CXV-FRT-3×1.50,6/1kVMét33,00036,300
16CXV-FRT-3×2.50,6/1kVMét44,70049,170
17CXV-FRT-3×40,6/1kVMét62,30068,530
18CXV-FRT-3×60,6/1kVMét 84,30092,730
19CXV-FRT-3×100,6/1kVMét128,300141,130
20CXV-FRT-3×160,6/1kVMét183,000201,300
21CXV-FRT-4×10,6/1kVMét32,40035,640
22CXV-FRT-4×1.50,6/1kVMét40,20044,220
23CXV-FRT-4×2.50,6/1kVMét55,10060,610
24CXV-FRT-4×40,6/1kVMét78,20086,020
25CXV-FRT-4×60,6/1kVMét107,100117,810
26CXV/FRT-3×4+1×2.50,6/1kVMét72,50079,750
27CXV/FRT-3×6+1×40,6/1kVMét99,900109,890
28CXV/FRT-3×10+1×60,6/1kVMét150,000165,000
29CXV/FRT-3×16+1×100,6/1kVMét222,200244,420
30CXV/FRT-3×25+1×160,6/1kVMét328,100360,910
31CXV/FRT-3×35+1×160,6/1kVMét421,500463,650

 

Bảng giá cáp điều kiểu CADIVI – DVV

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điều kiểu CADIVI – DVV

1DVV-2×0.5 (2×1/0.8)0,6/1kVMét10,73011,803
2DVV-2×0.75 (2×1/1)0,6/1kVMét12,68013,948
3DVV-2×1 (2×7/0.4)0,6/1kVMét15,08016,588
4DVV-2×1.5 (2×7/0.52)0,6/1kVMét18,81020,691
5DVV-2×2.5 (2×7/0.67)0,6/1kVMét24,30026,730
6DVV-3×0.5 (3×1/0.8)0,6/1kVMét13,23014,553
7DVV-3×0.75 (3×1/1)0,6/1kVMét15,32016,852
8DVV-3×1 (3×7/0.4)0,6/1kVMét19,68021,648
9DVV-3×1.5 (3×7/0.52)0,6/1kVMét24,700 27,170
10DVV-3×2.5 (3×7/0.67)0,6/1kVMét33,50036,850
11DVV-3×4 (3×7/0.85)0,6/1kVMét50,70055,770
12DVV-4×0.5 (4×1/0.8)0,6/1kVMét15,30016,830
13DVV-4×0.75 (4×1/1)0,6/1kVMét18,89020,779
14DVV-4×1 (4×7/0.4)0,6/1kVMét24,20026,620
15DVV-4×1.5 (4×7/0.52)0,6/1kVMét29,50032,450
16DVV-4×2.5 (4×7/0.67)0,6/1kVMét43,20047,520
17DVV-4×4 (4×7/0.85)0,6/1kVMét66,20072,820
18DVV-4×6 (4×7/1.04)0,6/1kVMét93,600102,960
19DVV-5X0.5 (1/0.8)0,6/1kVMét17,33019,063
20DVV-5X0.75 (1/1)0,6/1kVMét21,90024,090
21DVV-5X1 (7/0.4)0,6/1kVMét8,50031,350
22DVV-5X1.5 (7/0.52)0,6/1kVMét35,60039,160
23DVV-5X2.5 (7/0.67)0,6/1kVMét52,70057,970
24DVV-5X4 (7/0.85)0,6/1kVMét80,90088,990
25DVV-7×0.5 (7×1/0.8)0,6/1kVMét20,90022,990
26DVV-7×0.75 (7×1/1)0,6/1kVMét26,80029,480
27DVV-7×1 (7×7/0.4)0,6/1kVMét3,60036,960
28DVV-7×1.5 (7×7/0.52)0,6/1kVMét47,70052,470
29DVV-7×2.5 (7×7/0.67)0,6/1kVMét71,30078,430
30DVV-7×4 (7×7/0.85)0,6/1kVMét110,100121,110
31DVV-7×6 (7×7/1.04)0,6/1kVMét157,400173,140
32DVV-8×0.5 (8×1/0.8)0,6/1kVMét24,80027,280
33DVV-8×0.75 (8×1/1)0,6/1kVMét31,50034,650
34DVV-8×1 (8×7/0.4)0,6/1kVMét41,90046,090
35DVV-8×1.5 (8×7/0.52)0,6/1kVMét5,40060,940
36DVV-8×2.5 (8×7/0.67)0,6/1kVMét82,40090,640
37DVV-8×4 (8×7/0.85)0,6/1kVMét126,900139,590
38DVV-10×0.5 (10×1/0.8)0,6/1kVMét29,80032,780
39DVV-10×0.75 (10×1/1)0,6/1kVMét38,10041,910
40DVV-10×1 (10×7/0.4)0,6/1kVMét51,20056,320
41DVV-10×1.5 (10×7/0.52)0,6/1kVMét68,00074,800
42DVV-10×2.5 (10×7/0.67)0,6/1kVMét101,700111,870
43DVV-10×4 (10×7/0.85)0,6/1kVMét157,800173,580
44DVV-12×0.5 (12×1/0.8)0,6/1kVMét34,20037,620
45DVV-12×0.75 (12×1/1)0,6/1kVMét44,30048,730
46DVV-12×1 (12×7/0.4)0,6/1kVMét59,70065,670
47DVV-12×1.5 (12×7/0.52)0,6/1kVMét79,80087,780
48DVV-12×2.5 (12×7/0.67)0,6/1kVMét120,200132,220
49DVV-14×0.5 (14×1/0.8)0,6/1kVMét39,90043,890
50DVV-14×0.75 (14×1/1)0,6/1kVMét51,60056,760
51DVV-14×1 (14×7/0.4)0,6/1kVMét68,70075,570
52DVV-14×1.5 (14×7/0.52)0,6/1kVMét92,300101,530
53DVV-14×2.5 (14×7/0.67)0,6/1kVMét139,700153,670
54DVV-16×0.5 (16×1/0.8)0,6/1kVMét44,70049,170
55DVV-16×0.75 (16×1/1)0,6/1kVMét58,10063,910
56DVV-16×1 (16×7/0.4)0,6/1kVMét78,0005,800
57DVV-16×1.5 (16×7/0.52)0,6/1kVMét104,900115,390
58DVV-16×2.5 (16×7/0.67)0,6/1kVMét159,000174,900
59DVV-16×4 (16×7/0.85)0,6/1kVMét247,100271,810
60DVV-19×0.5 (19×1/0.8)0,6/1kVMét50,30055,330
61DVV-19×0.75 (19×1/1)0,6/1kVMét66,00072,600
62DVV-19×1 (19×7/0.4)0,6/1kVMét90,30099,330
63DVV-19×1.5 (19×7/0.52)0,6/1kVMét122,300134,530
64DVV-19×2.5 (19×7/0.67)0,6/1kVMét185,900204,490
65DVV-24×0.5 (24×1/0.8)0,6/1kVMét63,20069,520
66DVV-24×0.75 (24×1/1)0,6/1kVMét83,10091,410
67DVV-24×1 (24×7/0.425)0,6/1kVMét114,300125,730
68DVV-24×1.5 (24×7/0.52)0,6/1kVMét155,000170,500
69DVV-24×2.5 (24×7/0.67)0,6/1kVMét236,300259,930
70DVV-27×0.5 (27×1/0.8)0,6/1kVMét69,90076,890
71DVV-27×0.75 (27×1/1)0,6/1kVMét92,700101,970
72DVV-27×1 (27×7/0.4)0,6/1kVMét127,200139,920
73DVV-27×1.5 (27×7/0.52)0,6/1kVMét172,800190,080
74DVV-27×2.5 (27×7/0.67)0,6/1kVMét263,900290,290
75DVV-30×0.5 (30×1/0.8)0,6/1kVMét76,80084,480
76DVV-30×0.75 (30×1/1)0,6/1kVMét102,000112,200
77DVV-30×1 (30×7/0.4)0,6/1kVMét140,900154,990
78DVV-30×1.5 (30×7/0.52)0,6/1kVMét190,800209,880
79DVV-30×2.5 (30×7/0.67)0,6/1kVMét291,900321,090
80DVV-37×0.5 (37×1/0.8)0,6/1kVMét93,200102,520
81DVV-37×0.75 (37×1/1)0,6/1kVMét123,600135,960
82DVV-37×1 (37×7/0.4)0,6/1kVMét171,300188,430
83DVV-37×1.5 (37×7/0.52)0,6/1kVMét233,400256,740
84DVV-37×2.5 (37×7/0.67)0,6/1kVMét357,800393,580

 

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu CADIVI – DVV/Sc

Số TTChủng loại sản phẩmĐiện ápĐơn vị tính Giá chưa VAT  Giá có VAT 10%
12345 6=(5*10%)

Cáp điều kiểu CADIVI – DVV/Sc

1DVV/Sc-2×0.5 (2×1/0.8) 0,6/1kVMét 17.630 19.393
2DVV/Sc-2×0.75 (2×1/1) 0,6/1kVMét 20.500 22.550
3DVV/Sc-2×1 (2×7/0.4) 0,6/1kVMét 24.400 26.840
4DVV/Sc-2×1.5 (2×7/0.52) 0,6/1kVMét 28.800 31.680
5DVV/Sc-2×2.5 (2×7/0.67) 0,6/1kVMét 36.900 40.590
6DVV/Sc-3×0.5 (3×1/0.8) 0,6/1kVMét 21.100 23.210
7DVV/Sc-3×0.75 (3×1/1) 0,6/1kVMét 24.500 26.950
8DVV/Sc-3×1 (3×7/0.4) 0,6/1kVMét 29.500 32.450
9DVV/Sc-3×1.5 (3×7/0.52) 0,6/1kVMét 35.600 39.160
10DVV/Sc-3×2.5 (3×7/0.67) 0,6/1kVMét 46.800 51.480
11DVV/Sc-3×4 (3×7/0.85) 0,6/1kVMét 65.700 72.270
12DVV/Sc-4×0.5 (4×1/0.8) 0,6/1kVMét 24.600 27.060
13DVV/Sc-4×0.75 (4×1/1) 0,6/1kVMét 28.600 31.460
14DVV/Sc-4×1 (4×7/0.4) 0,6/1kVMét 35.000 38.500
15DVV/Sc-4×1.5 (4×7/0.52) 0,6/1kVMét 42.500 46.750
16DVV/Sc-4×2.5 (4×7/0.67) 0,6/1kVMét 57.000 62.700
17DVV/Sc-5X0.5 (1/0.8) 0,6/1kVMét 27.600 30.360
18DVV/Sc-5X0.75 (1/1) 0,6/1kVMét 32.400 35.640
19DVV/Sc-5X1 (7/0.4) 0,6/1kVMét 40.100 44.110
20DVV/Sc-5×1.5 (7/0.52) 0,6/1kVMét 49.400 54.340
21DVV/Sc-5X2.5 (7/0.67) 0,6/1kVMét 67.200 73.920
22DVV/Sc-5X4 (7/0.85) 0,6/1kVMét 96.800 106.480
23DVV/Sc-7×0.5 (7×1/0.8) 0,6/1kVMét 33.300 36.630
24DVV/Sc-7×0.75 (7×1/1) 0,6/1kVMét 39.600 43.560
25DVV/Sc-7×1 (7×7/0.4) 0,6/1kVMét 50.000 55.000
26DVV/Sc-7×1.5 (7×7/0.52) 0,6/1kVMét 62.400 68.640
27DVV/Sc-7×2.5 (7×7/0.67) 0,6/1kVMét 86.900 95.590
28DVV/Sc-7×4 (7×7/0.85) 0,6/1kVMét 125.700 138.270
29DVV/Sc-8×0.5 (8×1/0.8) 0,6/1kVMét 38.900 42.790
30DVV/Sc-8×0.75 (8×1/1) 0,6/1kVMét 46.100 50.710
31DVV/Sc-8×1 (8×7/0.4) 0,6/1kVMét 57.800 63.580
32DVV/Sc-8×1.5 (8×7/0.52) 0,6/1kVMét 71.900 79.090
33DVV/Sc-8×2.5 (8×7/0.67) 0,6/1kVMét 99.800 109.780
34DVV/Sc-10×0.5 (10×1/0.8) 0,6/1kVMét 45.800 50.380
35DVV/Sc-10×0.75 (10×1/1) 0,6/1kVMét 54.600 60.060
36DVV/Sc-10×1 (10×7/0.4) 0,6/1kVMét 69.300 76.230
37DVV/Sc-10×1.5 (10×7/0.52) 0,6/1kVMét 87.000 95.700
38DVV/Sc-10×2.5 (10×7/0.67) 0,6/1kVMét 121.800 133.980
39DVV/Sc-12×0.5 (12×1/0.8) 0,6/1kVMét 50.700 55.770
40DVV/Sc-12×0.75 (12×1/1) 0,6/1kVMét 61.200 67.320
41DVV/Sc-12×1 (12×7/0.4) 0,6/1kVMét 78.500 86.350
42DVV/Sc-12×1.5 (12×7/0.52) 0,6/1kVMét 95.900 105.490
43DVV/Sc-12×2.5 (12×7/0.67) 0,6/1kVMét 137.700 151.470
44DVV/Sc-12×4 (12×7/0.85) 0,6/1kVMét 208.100 228.910
45DVV/Sc-14×0.5 (14×1/0.8) 0,6/1kVMét 56.100 61.710
46DVV/Sc-14×0.75 (14×1/1) 0,6/1kVMét 68.400 75.240
47DVV/Sc-14×1 (14×7/0.4) 0,6/1kVMét 88.800 97.680
48DVV/Sc-14×1.5 (14×7/0.52) 0,6/1kVMét 113.300 124.630
49DVV/Sc-14×2.5 (14×7/0.67) 0,6/1kVMét 159.000 174.900
50DVV/Sc-16×0.5 (16×1/0.8) 0,6/1kVMét 58.400 64.240
51DVV/Sc-16×0.75 (16×1/1) 0,6/1kVMét 72.500 79.750
52DVV/Sc-16×1 (16×7/0.4) 0,6/1kVMét 93.500 102.850
53DVV/Sc-16×1.5 (16×7/0.52) 0,6/1kVMét 121.200 133.320
54DVV/Sc-16×2.5 (16×7/0.67) 0,6/1kVMét 177.000 194.700
55DVV/Sc-19×0.5 (19×1/0.8) 0,6/1kVMét 64.700 71.170
56DVV/Sc-19×0.75 (19×1/1) 0,6/1kVMét 84.300 92.730
57DVV/Sc-19×1 (19×7/0.4) 0,6/1kVMét 111.000 122.100
58DVV/Sc-19×1.5 (19×7/0.52) 0,6/1kVMét 144.200 158.620
59DVV/Sc-19×2.5 (19×7/0.67) 0,6/1kVMét 204.600 225.060
60DVV/Sc-19×4 (19×7/0.85) 0,6/1kVMét 313.400 344.740
61DVV/Sc-24×0.5 (24×1/0.8) 0,6/1kVMét 81.500 89.650
62DVV/Sc-24×0.75 (24×1/1) 0,6/1kVMét 101.400 111.540
63DVV/Sc-24×1 (24×7/0.4) 0,6/1kVMét 133.500 146.850
64DVV/Sc-24×1.5 (24×7/0.52) 0,6/1kVMét 175.700 193.270
65DVV/Sc-27×0.5 (27×1/0.8) 0,6/1kVMét 91.500 100.650
66DVV/Sc-27×0.75 (27×1/1) 0,6/1kVMét 110.900 121.990
67DVV/Sc-27×1 (27×7/0.4) 0,6/1kVMét 146.700 161.370
68DVV/Sc-27×1.5 (27×7/0.52) 0,6/1kVMét 193.800 213.180
69DVV/Sc-27×2.5 (27×7/0.67) 0,6/1kVMét 287.000 315.700
70DVV/Sc-30×0.5 (30×1/0.8) 0,6/1kVMét 99.000 108.900
71DVV/Sc-30×0.75 (30×1/1) 0,6/1kVMét 120.800 132.880
72DVV/Sc-30×1 (30×7/0.4) 0,6/1kVMét 161.100 177.210
73DVV/Sc-30×1.5 (30×7/0.52) 0,6/1kVMét 212.400 233.640
74DVV/Sc-30×2.5 (30×7/0.67) 0,6/1kVMét 315.800 347.380
75DVV/Sc-37×0.5 (37×1/0.8) 0,6/1kVMét 116.000 127.600
76DVV/Sc-37×0.75 (37×1/1) 0,6/1kVMét 147.500 162.250
77DVV/Sc-37×1 (37×7/0.4) 0,6/1kVMét 199.400 219.340
78DVV/Sc-37×1.5 (37×7/0.52) 0,6/1kVMét 255.200 280.720
79DVV/Sc-37×2.5 (37×7/0.67) 0,6/1kVMét 381.800 419.980

Ghi chú:

  • Vui lòng liên lạc để được tư vấn và biết thông tin giao hàng, và giá tốt nhất.
  • (VCm): Dây điện mềm bọc nhựa PVC
  • (Vcmo): Dây điện mềm Oval bọc nhựa PVC
  • (VCmt): Dây điện tròn mềm bọc nhựa PVC
  • XLPE: Nhưạ cách điện XLPE (Cross-Linked Polyethylene)
  • DSTA: Giáp băng sắt: Double Steel Tap Armour
  • AWA: Giáp sợi Nhôm / Aluminum wire Armour
  • DATA: GiÁp băng nhôm / Double Auminum Tape Armour