Bảng giá thiết bị điện LS VINA

Tổng hợp bảng báo giá thiết bị điện LS VINA mới nhất 2022, cập nhật liên tục. Tải (download) định dạng PDF Excell

Tư vấn Yêu cầu báo giá

GIỚI THIỆU THIẾT BỊ ĐIỆN LS VINA

Thiết bị điện LS hiện đang cung cấp các sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ HÀN QUỐC, bao gồm những sản phẩm trên thị trường :

  • Thiết bị điện hạ thế LS
  • Máy biến thế khô LS
  • Thiết bị trung thế LS
  • Thanh cái dẫn điện LS
  • Cáp viễn thông LS
  • Công tắc và ổ cắm LS
  • Biến tần LS
  • Giải pháp cung cấp điện LS

GIỚI THIỆU KBELECTRIC

KB ELECTRIC với kinh nghiệm hơn 10 năm trong việc phân phối các thiết bị, vật tư Điện Công nghiệp và Dân dụng tại Việt Nam. Với mong muốn là cầu nối giữa khách hàng và nhà sản xuất.

3 cam kết của KB ELECTRIC đối với sản phẩm cung cấp

  • Đầy đủ giấy tờ như trong hợp đồng. Đầy COCQ, Biên bản Thí nghiệm của Nhà máy
  • Đầy đủ hóa đơn, Bảo hành từ 12 tháng – 60 tháng tùy theo loại hàng hóa…
  • Giao hàng nhanh chóng và an toàn khắp toàn quốc.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, KB ELECTRIC tin tưởng sẽ đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách trọn vẹn và tối ưu nhất.

BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐIỆN LS VINA

MCCB

(Áp dụng từ ngày 15-05-2021)

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN52c15-20-30-40-50A30675,000
ABN62c60A30800,000
ABN102c15-20-30-40-50-60-75-100A35910,000
ABN202c125-150-175-200-225-250A651,670,000
ABN402c250-300-350-400A504,100,000
ABN802c500-630A506,750,000
ABS32c10~30A25650,000
ABS52c30~50A35710,000
ABS102c40-50-60-75-100-125A851,195,000
ABS202c125-150-175-200-225-250A851,755,000
BS32c (không vỏ)6-10-15-20-30A1.582,000
BS32c w/c (có vỏ)6-10-15-20-30A1.5105,000

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN53c15-20-30-40-50A18790,000
ABN63c60A18920,000
ABN103c15,20,30,40,50,60,75,100A221,050,000
ABN203c100,125,150,175,200,225,250A301,990,000
ABN403c250-300-350-400A424,980,000
ABN803c500-630A459,700,000
ABN803c700-800A4511,100,000
ABS33c5A-10A14760,000
ABS53c15-20-30-40-50A22865,000
ABS103c15,20,30,40,50,60,75,100,125A421,395,000
ABS203c125,150,175,200,225,250A422,340,000
ABS403c250-300-350-400A655,150,000
ABS803c500-630A7511,500,000
ABS803c700-800A7513,100,000
ABS1003b1000A6523,200,000
ABS1203b1200A6525,300,000
TS1000N 3P1000A5039,000,000
TS1250N 3P1250A5041,000,000
TS1600N 3P1600A5051,000,000
TS1000H 3P1000A7040,000,000
TS1250H 3P1250A7042,000,000
TS1600H 3P1600A7052,000,000
TS1000L 3P1000A15055,000,000

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN54c15-20-30-40-50A181,060,000
ABN104c15,20,30,40,50,60,75,100A221,270,000
ABN204c125,150,175,200,225,250A302,375,000
ABN404c250-300-350-400A425,730,000
ABN804c500-630A4510,800,000
ABN804c700-800A4512,800,000
ABS54c15-20-30-40-50A221,100,000
ABS104c20,30,40,50,60,75,100,125A421,650,000
ABS204c150,175,200,225,250A422,800,000
ABS404c250-300-350-400A656,500,000
ABS804c500-630A7514,300,000
ABS804c800A7516,300,000
ABS1004b1000A6526,500,000
ABS1204b1200A6528,500,000
TS1000N 4P1000A5045,000,000
TS1250N 4P1250A5048,000,000
TS1600N 4P1600A5059,000,000
TS1000H 4P1000A7047,000,000
TS1250H 4P1250A7050,000,000
TS1600H 4P1600A7061,000,000

Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
32GRc15-20-30A1.5310,000
32GRhd/ 32GRhS15-20-30A2.5282,000
32KGRd15-20-30A2.5310,000
EBS52Fb40-50A5530,000
EBE102Fb60-75-100A5940,000
EBN52c30-40-50A301,260,000
EBN102c60-75-100A351,680,000
EBN202c125,150,175,200,225,250A653,690,000

Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện

EBN53c15,20,30,40,50A141,600,000
EBN103c60,75,100A181,980,000
EBN203c125,150,175,200,225,250A264,300,000
EBN403c250-300-350-400A377,960,000
EBN803c500,630A3714,500,000
EBN803c800A3717,500,000

MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABS103c FMU20-25-32-40-50-63-80-100-125A371,750,000
ABS203c FMU100-125-160-200-250A372,500,000
MCCB 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max
ABS104c FMU20,25,32,40,50,63,80,100,125A371,950,000
ABS204c FMU100-125-160-200-250A373,150,000

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)

Cuộn đóng ngắtSHT for ABN/S50~250AF720,000
Shunt TripSHT for ABN/S400~800AF850,000
(SHT)SHT for ABS1003b~1204b1,050,000
SHT for TS1000~16001,100,000
Cuộn bảo vệ thấp ápUVT for ABN/S50~250AF900,000
Under Vol. TripUVT for ABN/S400~800AF970,000
(UVT)UVT for ABS1003b~1204b1,200,000
UVT for TS1000~16001,300,000
Tiếp điểm phụAX for ABN/S50~250AF280,000
Auxiliary switchAX for ABN/S400~800AF420,000
(AX)AX for ABS1003b~1204b450,000
AX for TS1000~1600320,000
Tiếp điểm cảnh báoAL for ABN/S50~250AF280,000
Alarm switchAL for ABN/S400~800AF420,000
(AL)AL for ABS1003b~1204b450,000
AL for TS1000~1600320,000
AL và AXAL/AX for ABN/S50~250AF600,000
MOP M1 for ABN52c~104c3,650,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCBMOP M2 for ABS/H103c~104c4,020,000
MOP M3 for ABN/S/H202c~204c5,000,000
Motor operator:MOP M4 for ABN/S/H402c~404c5,650,000
(MOP)MOP M5 for ABN/S/H802c~804c7,350,000
MOP M6 for ABS1003b~1204b8,750,000
MI-13S for ABN53~103c650,000
Khóa liên độngMI-23S for ABS103c660,000
(Mechanical interlock)MI-33S for ABN/S203c680,000
MI-43S for ABN/S403c950,000
MI-83S for ABN/S803c1,080,000
MIT-53S for TS16001,900,000
Tấm chắn pha:IB-13 for ABN52~103c9,000
Insulation barrierIB-23 for ABS103c~ABN/S203c18,000

Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
EBN104c15,20,30,40,50,60,75,100A182,850,000
EBS104c15,20,30,40,50,60,75,100,125A373,260,000
EBS204c125,150,175,200,225,250A376,280,000
EBN404c250,300,350,400A3711,500,000

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)

DH100-S for ABN103c450,000
Tay xoayDH125-S for ABS125c470,000
         (Handle)DH250-S for ABH250c480,000
(DH loại gắn trực tiếp)N~70S for ABN403c900,000
N~80S for ABN803c920,000
(EH loại gắn ngoài)EH125-S for ABS125c670,000
EH250-S for ABN250c690,000
E-70U-S for ABN403c1,500,000
E-80U-S for ABN803c1,700,000
Thanh cáiBusbar for ABN/S803c980,000
TCS12 for ABN100c~ABH250c, 2P45,000
TCS13 for ABN100c~ABH250c, 3P45,000
TCS23 for ABN100c~ABH250c, 3P48,000
TCS33 for ABN100c~ABH250c, 3P60,000
TCL12 for ABN100c, 2P50,000
TERMINAL COVERTCL22 for ABH125c, 2P50,000
TCL13 for ABN100c, 3P50,000
(Nắp che đầu cực)TCL23 for ABH125c, 3P50,000
  S: loại ngắnTCL33 for ABH250c, 3P65,000
  L: loại dàiT1-43A for ABS402/3c800,000
T1-63A for ABS802/3c830,000
TCS14 for ABH100c, 4P60,000
TCS24 for ABH125c, 4P60,000
TCS34 for ABH250c, 4P65,000
TCL14 for ABN100c, 4P65,000
TCL24 for ABH125c, 4P68,000
TCL34 for ABH250c, 4P75,000
T1-44A for ABS404c, 4P800,000
T1-64A for ABS804c, 4P830,000
Tấm chắn pha:B-43B for ABN/S403c32,000
Insulation barrierBarrier insulation for ABS803c/TS63035,000
Barrier insulation for ABS1200b38,000

GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)

MCB, RCCB

(Áp dụng từ ngày 15-05-2021)

Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
BKN 1P6-10-16-20-25-32A6KA81,000
BKN 1P40-50-63A6KA85,000
BKN 2P6-10-16-20-25-32A6KA178,000
BKN 2P40-50-63A6KA183,000
BKN 3P6-10-16-20-25-32A6KA281,000
BKN 3P40-50-63A6KA286,000
BKN 4P6-10-16-20-25-32A6KA410,000
BKN 4P40-50-63A6KA468,000
BKN-b 1P6-10-16-20-25-32A10KA112,000
BKN-b 1P40-50-63A10KA133,000
BKN-b 2P6-10-16-20-25-32A10KA245,000
BKN-b 2P40-50-63A10KA280,000
BKN-b 3P6-10-16-20-25-32A10KA395,000
BKN-b 3P40-50-63A10KA480,000
BKN-b 4P6-10-16-20-25-32A10KA588,000
BKN-b 4P40-50-63A10KA690,000
BKH 1P80-100A10KA220,000
BKH 1P125A10KA405,000
BKH 2P80-100A10KA475,000
BKH 2P125A10KA535,000
BKH 3P80-100A10KA755,000
BKH 3P125A10KA835,000
BKH 4P80-100A10KA980,000
BKH 4P125A10KA1,230,000

Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)

Tên hàngUc [V] L/N-PEIcu(KA)Giá bán
BK05S-T3 2P385V10KV1,130,000
BK05S-T3 4P385V10KV2,270,000
BK10S-T2 1P385V20KA670,000
BK10S-T2 2P385V20KA1,240,000
BK10S-T2 3P385V20KA1,440,000
BK10S-T2 4P385V20KA2,470,000
BK20S-T2 1P385V40KA770,000
BK20S-T2 2P385V40KA1,440,000
BK20S-T2 3P385V40KA1,650,000
BK20S-T2 4P385V40KA3,500,000
BK30S-T2 1P385V60KA980,000
BK30S-T2 2P385V60KA1,600,000
BK30S-T2 3P385V60KA2,060,000
BK30S-T2 4P385V60KA3,710,000
BK40S-T2 1P385V80KA1,340,000
BK40S-T2 2P385V80KA1,850,000
BK40S-T2 3P385V80KA2,880,000
BK40S-T2 4P385V80KA4,430,000
BKS-C 1PAC220V40KA910,000

Surge Protective Device

Tên hàngVoltage protectionIcu(KA)Giá bán
SPY-220S 80KAAC220/380V, < 2.0KV4W+G9,180,000
SPY-220S 240KAAC220/380V, < 2.0KV4W+G15,800,000
BK20S-DC110 2PDC220V40KA1,850,000
BK20S-DC600 3PDC700V40KA2,050,000
BK20S-DC1000 3PDC1200V40KA2,100,000
BK20S-DC1500 3PDC1800V40KA2,350,000

Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
RKP 1P+N3-6-10-16-20-25-32A4.5395,000
RKC 1P+N6-10-16-20-256695,000
RKC 1P+N32A4.5695,000
RKS 1P+N6-10-16-20-25-32A10810,000

Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn thanh ray)

RKN 1P+N25-32-40A6KA610,000
RKN 1P+N63A6KA620,000
RKN 3P+N25-32-40A6KA810,000
RKN 3P+N63A6KA900,000
RKN-b 1P+N25-32-40A10KA730,000
RKN-b 1P+N63A10KA810,000
RKN-b 1P+N80~100A10KA910,000
RKN-b 3P+N25-32-40A10KA1,020,000
RKN-b 3P+N63A10KA1,170,000
RKN-b 3P+N80~100A10KA1,370,000

PHỤ KIỆN MCB

Tên hàngGiá bán
Auxiliary switch: AX for BKN173,000
Alarm switch: AL for BKN173,000
Shunt for BKN215,000
OVT/UVT for BKN350,000
Auxiliary switch: AX for BKN-b205,000
Alarm switch: AL for BKN-b205,000
Shunt for BKN-b285,000
MCB Box – Hộp phân phối từ 9 đến 32 nhánh
Tên hàngKích thướcGiá bán
LSLB1-09A240x200x75395,000
LSLB1-12A+N295x230x75435,000
LSLB1-16A+N366x230x75540,000
LSLB1-20A+N438x230x75680,000
LSLB1-24A+N295x460x75960,000
LSLB1-32A+N366x460x751,160,000

Surge Protective Device

Tên hàngRated voltage-KV-KAPoleGiá bán
SPL2-40S220VAC-2.5KV-40KA2W+G5,160,000
SPL2-80S220VAC-3.0KV-80KA2W+G6,890,000
SPY2-40S380/220VAC-2.5KV-40KA4W+G6,890,000
SPY2-80S380/220VAC-3.0KV-80KA4W+G9,180,000
SPY1-120S380/220VAC-2.0KV-120KA4W+G12,620,000
SPY1-160S380/220VAC-2.0KV-160KA4W+G15,490,000
SPY1-200S380/220-2.0KV-200KA4W+G15,600,000
SPT2-40S220VAC-2.5KV-40KA3W+G7,470,000
SPT2-40S380VAC-2.5KV-40KA3W+G7,470,000
SPT2-80S380VAC-3.0KV-80KA3W+G9,180,000
SPT1-120S380VAC-2.0KV-120KA3W+G12,620,000
SPT1-160S380VAC-2.0KV-160KA3W+G15,490,000
SPT2-40S440VAC-2.5KV-40KA3W+G7,470,000
SPT2-80S440VAC-3.0KV-80KA3W+G9,800,000
SPT1-120S440VAC-2.0KV-120KA3W+G12,620,000
SPT1-160S440VAC-2.0KV-160KA3W+G15,490,000

GHI CHÚ: Giá này chưa bao gồm VAT (10%)