Hotline
093 440 80 90
Hotline
033 929 9777
Zalo
0934408090
facebook
0934408090
youtube
url

Cáp Điều Khiển Tín Hiệu LS-VINA Sahako LS-UFRS-02-250-XZ – CU/MICA/XLPE/LSZH 2×2,5mm2

Thương hiệu/ Brand-name: LS-VINA Sahako
Mã hàng/ Part number: LS-UFRS-02-250-XZ
Số lõi dẫn: 1 Pair # 1 Cặp Xoắn # 2 Core # 2 Sợi # 2 Lõi
Tiết diện lõi dẫn/ Conductor size: 2×2.5mm2 # 14AWG
Xuất xứ thương hiệu: KOREA / Sản xuất tại Việt Nam
Quy cách/ Length: 500m/cuộn – 500m/drum
Điện áp/ Voltage: 600/1000V
Nhiệt độ/ Operation Temperature: -20°C to 90°C
Vỏ ngoài/ Outer jacket, Colour: LSZH chống sinh khói độc, chống bén cháy IEC 60332-1, màu đỏ.

Download bảng giá, Catalogue :

SKU: CU/MICA/XLPE/LSZH 2×2,5mm2 Danh mục:

Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH
Cáp chống cháy, không chống nhiễu

Dây cáp LS-VINA Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH phù hợp để sử dụng cho mục đích Âm thanh, thiết bị điều khiển tín hiệu báo cháy, báo khói, báo động, chống cháy.

Dây cáp điện và điều khiển tín hiệu chống cháy LS-UFRS-02-250-XZ LS-VINA Sahako Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH được xây dựng với 2 lõi dây dẫn bằng đồng theo tiêu chuẩn IEC 60228 (Class 2/Class 5) or ASTM (B 3/B 33) bọc mạng mica chống cháy, tiết diện lõi 2.5mm2 (# tương đương 14AWG), cách điện lõi XLPE, Vỏ bọc ngoài LSZH chống sinh khói độc, chống bén cháy IEC 60332-1 Mầu Đỏ (Red).

Chi tiết kỹ thuật Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH

Item Unit LSZH
Working Voltage V 600/1000
Inductance mH/km 0.3
Capacitance (C/C) pF/m 79
Operating Temperature ˚C  -20 ~ 90 
Insulation resistance GΩ · km > 2
Characteristic Impedance Ω 60

Ứng Dụng

• Hệ thống báo trộm/ Security Alarm System
• Hệ thống âm thanh/ Public Alarm System
• Hệ thống báo cháy/ Fire Alarm System
• Hệ thống kiểm soát cửa ra vào/ Access Control System
• Hệ thống giám sát xe GPRS
• Hệ thống giữ xe tự động
• Đi dây bên trong thiết bị điện tử, tín hiệu đo lường và điều khiển truyền dẫn với độ nhiễu tối thiểu.
• Công nghiệp, Dữ liệu, Kết nối liên thông.
• Địa chỉ công cộng, BMS.

Thiết kế cáp Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH

Dây dẫn: Dây dẫn bằng đồng (Class2 / Class5 linh hoạt) hoặc ASTM (B 3/B 33) theo EN 60228.
Rào cản lửa/ Fire Barrier: Màng mica/ Mineral ceramic (Mica) based fire resistant tape, wrapping
Cách điện: XLPE
Vỏ ngoài: LSZH chống sinh khói độc, chống bén cháy IEC 60332, màu đỏ

Part Numbers

Loại sản phẩm Mã sản phẩm Mô tả chi tiết Vỏ Ngoài
Unshielded Fire Resistant LS-UFRS-XX-YYY-AB Multipair Unshielded Fire Resistant Data Cable LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 2×0,75mm2 LS-UFRS-02-075-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 2×0,75mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 2×1,0mm2 LS-UFRS-02-100-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 2×1,0mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 2×1,5mm2 LS-UFRS-02-150-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 2×1,5mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 2×2,5mm2 LS-UFRS-02-250-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 2×2,5mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 2×4,0mm2 LS-UFRS-02-400-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 2×4,0mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 4×0,75mm2 LS-UFRS-04-075-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 4×0,75mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 4×1,0mm2 LS-UFRS-04-100-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 4×1,0mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 4×1,5mm2 LS-UFRS-04-150-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 4×1,5mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 4×2,5mm2 LS-UFRS-04-250-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 4×2,5mm2 Red, IEC 60332 LSZH
CU/MICA/XLPE/LSZH 4×4,0mm2 LS-UFRS-04-400-XZ Unshielded Fire Resistant Data Cable CU/MICA/XLPE/LSZH 4×4,0mm2 Red, IEC 60332 LSZH

*XX biểu thị số lõi: 01(1 lõi), 02(2 lõi), 03(3 lõi), 04(4 lõi), 06(6 lõi), 08(8 lõi), 10(10 lõi),…
*YYY biểu thị kích thước dây dẫn: 075(0,75 mm2), 100(1,00 mm2), 150(1,50 mm2), 250(2,50 mm2), 400(4.0 mm2), 12A(12 AWG), 14A(14 AWG), 16A(16 AWG), 18A(18 AWG),… (kích cỡ khác được cung cấp theo yêu cầu)
*A biểu thị vật liệu cách nhiệt: V(PVC), X(XLPE), Z(LSZH), E(PE), F(FEP)…
*B là chất liệu áo khoác: V(PVC), F(FR-PVC), Z(LSZH), …

Bình chọn product