Hotline
093 440 80 90
Hotline
033 929 9777
Zalo
0934408090
facebook
0934408090
youtube
url

Bảng giá cáp điện Cadivi 2023 mới nhất

KBElectric xin gởi đến quý khách hàng bảng giá cáp điện Cadivi 2023 mới nhất, hỗ trợ tải (download) định dạng PDF Excel. Báo giá chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách có nhu cầu báo giá cùng các chính sách chiết khấu, giao hàng… xin vui lòng liên hệ Hotline KB để được hỗ trợ.

[toc]

GIỚI THIỆU CÁP ĐIỆN CADIVI 

Công ty CP dây cáp điện Việt Nam – CADIVI được thành lập 06/10/1975. Qua nhiều lần thay đổi tên gọi, hình thức sở hữu, đến ngày 08/08/2007, CADIVI chuyển đổi mô hình hoạt động sang Công ty cổ phần. Trải qua hơn 47 năm xây dựng và phát triển, với triết lý kinh doanh chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển, đã tạo ra cho CADIVI những thành tựu nổi bật, trở thành doanh nghiệp dẫn đầu ngành kinh doanh và sản xuất dây cáp điện Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng bình quân về doanh thu 25%.

Sản phẩm dây và cáp điện CADIVI đạt tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế; quy trình sản xuất và kiểm tra tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế thông dụng: IEC, ASTM, BS, AS, JIS…Ngoài các sản phẩm theo catalog, CADIVI có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.

GIỚI THIỆU KBELECTRIC

KB ELECTRIC với kinh nghiệm hơn 10 năm trong việc phân phối dây cáp điện các thiết bị, vật tư Điện Công nghiệp và Dân dụng tại Việt Nam. Với mong muốn là cầu nối giữa khách hàng và nhà sản xuất.

3 cam kết của KB ELECTRIC đối với sản phẩm cung cấp

  • Đầy đủ giấy tờ như trong hợp đồng. Đầy COCQ, Biên bản Thí nghiệm của Nhà máy
  • Đầy đủ hóa đơn, Bảo hành từ 12 tháng – 60 tháng tùy theo loại hàng hóa…
  • Giao hàng nhanh chóng và an toàn khắp toàn quốc.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, KB ELECTRIC tin tưởng sẽ đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách trọn vẹn và tối ưu nhất.

Bảng giá cáp điện Cadivi 2023 mới nhất
Bảng giá cáp điện Cadivi 2023 mới nhất

Bảng giá cáp điện


Bảng Giá Dây Cáp Điện Dân Dụng CADIVI cập nhật 2023

Cập nhật 2023: Báo giá Dây điện đồng CADIVI – VC – 450/750V (TCVN 6610-3)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Dây VC-1,5 (Ø1,38) – 450/750V5.220 đCADIVI
2Dây VC-2,5 (Ø1,77) – 450/750V8.360 đCADIVI
3Dây VC-4 (Ø2,24) – 450/750V13.040 đCADIVI
4Dây VC-6 (Ø2,74) – 450/750V19.220 đCADIVI
5Dây VC-10 (Ø3,56) – 450/750V32.300 đCADIVI

 

Cập nhật 2023: Báo giá Dây điện đơn mềm ruột đồng CADIVI – VCm – 300/500V (TCVN 6610-3)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Dây VCm-0,5 (1×16/0.2) – 300/500V2.090 đCADIVI
2Dây VCm-0,75 (1×24/0.2) – 300/500V2.900 đCADIVI
3Dây VCm-1 (1×32/0.2) – 300/500V3.720 đCADIVI

 

Cập nhật 2023: Bảng giá điện đôi VCmo – 300/500V (TCVN 6610-5)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Dây VCmo- 2×0,75 (2×24/0.2) – 300/500V6.870 đCADIVI
2Dây VCmo- 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V8.600 đCADIVI
3Dây VCmo- 2×1,5 (2×30/0.25) – 300/500V12.120 đCADIVI
4Dây VCmo- 2×2,5 (2×50/0.25) – 300/500V19.520 đCADIVI
5Dây VCmo- 2×4 (2×56/0.3) – 300/500V29.500 đCADIVI
6Dây VCmo- 2×6 (2×84/0.3) – 300/500V44.100 đCADIVI

 

Cập nhật 2023: Bảng báo giá đôi mềm dẹt CADIVI VCmd – 0,6/1kV (AS/NZS 5000.1)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Dây VCmd- 2×0,5 (2×16/0.2) – 0,6/1kV4.140 đCADIVI
2Dây VCmd- 2×0,75 (2×24/0.2) – 0,6/1kV5.840 đCADIVI
3Dây VCmd- 2×1 (2×32/0.2) – 0,6/1kV7.490 đCADIVI
4Dây VCmd- 2×1,5 (2×30/0.25) – 0,6/1kV10.670 đCADIVI
5Dây VCmd- 2×2,5 (2×50/0.25) – 0,6/1kV17.300 đCADIVI

 

Cập nhật 2023: Giá Dây điện mềm tròn bọc nhựa PVC – CADIVI VCmt – 300/500V (TCVN 6610-5)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Dây VCmt- 2×0,75 (2×24/0.2) – 300/500V7.700 đCADIVI
2Dây VCmt- 2×1 (2×32/0.2) – 300/500V9.510 đCADIVI
3Dây VCmt- 2×1,5 (2×30/0.25) – 300/500V13.370 đCADIVI
4Dây VCmt- 2×2,5 (2×50/0.25) – 300/500V21.300 đCADIVI
5Dây VCmt- 2×4 (2×56/0.3) – 300/500V31.800 đCADIVI
6Dây VCmt- 2×6 (2×84/0.3) – 300/500V47.100 đCADIVI

 

Bảng giá 2023: Dây đôi mềm ovan, cách điện và vỏ PVC 90 °C không chì CADIVI VCmo-LF (AS/NZS 5000.2)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Dây VCmo-LF- 2×1 (2×32/0.2) – 300/750V9.090 đCADIVI
2Dây VCmo-LF- 2×1,5 (2×30/0.25) – 300/750V12.420 đCADIVI
3Dây VCmo-LF- 2×2,5 (2×50/0.25) – 300/750V19.770 đCADIVI
4Dây VCmo-LF- 2×4 (2×56/0.3) – 300/750V30.200 đCADIVI
5Dây VCmo-LF- 2×6 (2×84/0.3) – 300/750V44.700 đCADIVI

 

Bảng giá cáp điện hạ thế Cadivi 2023 mới nhất

Cáp điện lực Cadivi ruột đồng CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmGiá chưa VAT (Tham khảo)Thương Hiệu
1Cáp Cadivi CXV-1 – 0,6/1kV5.940 đCADIVI
2Cáp Cadivi CXV-1,5– 0,6/1kV7.700 đCADIVI
3Cáp Cadivi CXV-2,5– 0,6/1kV11.520 đCADIVI
4Cáp Cadivi CXV-4– 0,6/1kV16.400 đCADIVI
5Cáp Cadivi CXV-6– 0,6/1kV23.100 đCADIVI
6Cáp Cadivi CXV-10– 0,6/1kV36.600 đCADIVI
7Cáp Cadivi CXV-16 – 0,6/1kV54.900 đCADIVI
8Cáp Cadivi CXV-25 – 0,6/1kV85.100 đCADIVI
9Cáp Cadivi CXV-35 – 0,6/1kV116.600 đCADIVI
10Cáp Cadivi CXV-50 – 0,6/1kV158.300 đCADIVI
11Cáp Cadivi CXV-70 – 0,6/1kV224.400 đCADIVI
12Cáp Cadivi CXV-95 – 0,6/1kV308.400 đCADIVI
13Cáp Cadivi CXV-120 – 0,6/1kV402.200 đCADIVI
14Cáp Cadivi CXV-150 – 0,6/1kV479.900 đCADIVI
15Cáp Cadivi CXV-185 – 0,6/1kV597.600 đCADIVI
16Cáp Cadivi CXV-240 – 0,6/1kV781.700 đCADIVI
17Cáp Cadivi CXV-300 – 0,6/1kV979.400 đCADIVI
18Cáp Cadivi CXV-400 – 0,6/1kV1.248.200 đCADIVI
19Cáp Cadivi CXV-500 – 0,6/1kV1.596.500 đCADIVI
20Cáp Cadivi CXV-630 – 0,6/1kV2.059.100 đCADIVI

Cáp điện lực hạ thế Cadivi 2 lõi đồng CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Cáp Cadivi CXV-2×1 – 0,6/1kV16.740 đCADIVI
2Cáp Cadivi CXV-2×1,5– 0,6/1kV20.700 đCADIVI
3Cáp Cadivi CXV-2×2,5– 0,6/1kV28.400 đCADIVI
4Cáp Cadivi CXV-2×4– 0,6/1kV40.500 đCADIVI
5Cáp Cadivi CXV-2×6– 0,6/1kV55.100 đCADIVI
6Cáp Cadivi CXV-2×10– 0,6/1kV84.500 đCADIVI
7Cáp Cadivi CXV-2×16 – 0,6/1kV126.300 đCADIVI
8Cáp Cadivi CXV-2×25 – 0,6/1kV189.300 đCADIVI
9Cáp Cadivi CXV-2×35 – 0,6/1kV254.100 đCADIVI
10Cáp Cadivi CXV-2×50 – 0,6/1kV338.400 đCADIVI
11Cáp Cadivi CXV-2×70 – 0,6/1kV473.000 đCADIVI
12Cáp Cadivi CXV-2×95 – 0,6/1kV645.300 đCADIVI
13Cáp Cadivi CXV-2×120 – 0,6/1kV842.300 đCADIVI
14Cáp Cadivi CXV-2×150 – 0,6/1kV999.800 đCADIVI
15Cáp Cadivi CXV-2×185 – 0,6/1kV1.242.500 đCADIVI
16Cáp Cadivi CXV-2×240 – 0,6/1kV1.622.300 đCADIVI
17Cáp Cadivi CXV-2×300 – 0,6/1kV2.033.700 đCADIVI
18Cáp Cadivi CXV-2×400 – 0,6/1kV2.590.200 đCADIVI

Cáp đồng hạ thế Cadivi 3 lõi đồng CXV – 0,6/1 kV, TCVN 5935-1

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Cáp Cadivi CXV-3×1 – 0,6/1kV20.900 đCADIVI
2Cáp Cadivi CXV-3×1,5– 0,6/1kV26.500 đCADIVI
3Cáp Cadivi CXV-3×2,5– 0,6/1kV37.500 đCADIVI
4Cáp Cadivi CXV-3×4– 0,6/1kV54.200 đCADIVI
5Cáp Cadivi CXV-3×6– 0,6/1kV75.500 đCADIVI
6Cáp Cadivi CXV-3×10– 0,6/1kV117.800 đCADIVI
7Cáp Cadivi CXV-3×16 – 0,6/1kV177.900 đCADIVI
8Cáp Cadivi CXV-3×25 – 0,6/1kV270.500 đCADIVI
9Cáp Cadivi CXV-3×35 – 0,6/1kV365.500 đCADIVI
10Cáp Cadivi CXV-3×50 – 0,6/1kV490.800 đCADIVI
11Cáp Cadivi CXV-3×70 – 0,6/1kV691.700 đCADIVI
12Cáp Cadivi CXV-3×95 – 0,6/1kV951.000 đCADIVI
13Cáp Cadivi CXV-3×120 – 0,6/1kV1.227.800 đCADIVI
14Cáp Cadivi CXV-3×150 – 0,6/1kV1.471.400 đCADIVI
15Cáp Cadivi CXV-3×185 – 0,6/1kV1.835.100 đCADIVI
16Cáp Cadivi CXV-3×240 – 0,6/1kV2.398.500 đCADIVI
17Cáp Cadivi CXV-3×300 – 0,6/1kV3.000.300 đCADIVI
18Cáp Cadivi CXV-3×400 – 0,6/1kV3.824.900 đCADIVI

Bảng Giá Dây Cáp Điện Trung Thế CADIVI 2023

Cáp ngầm trung thế CADIVI CXV/S-DATA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1CXV/S-DATA-25 – 12/20(24)kV214.100 đCADIVI
2CXV/S-DATA-35 – 12/20(24)kV256.100 đCADIVI
3CXV/S-DATA-50 – 12/20(24)kV307.600 đCADIVI
4CXV/S-DATA-70 – 12/20(24)kV387.700 đCADIVI
5CXV/S-DATA-95 – 12/20(24)kV482.300 đCADIVI
6CXV/S-DATA-120 – 12/20(24)kV570.200 đCADIVI
7CXV/S-DATA-150 – 12/20(24)kV704.800 đCADIVI
8CXV/S-DATA-185 – 12/20(24)kV797.400 đCADIVI
9CXV/S-DATA-240 – 12/20(24)kV1.015.000 đCADIVI
10CXV/S-DATA-300 – 12/20(24)kV1.208.300 đCADIVI
11CXV/S-DATA-400 – 12/20(24)kV1.497.900 đCADIVI
12CXV/S-DATA-500 – 12/20(24)kV1.861.400 đCADIVI

 

Đơn giá dây cáp điện trung thế Cadivi 2023: CXV/SE-DSTA – 24kV

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1CXV/SE-DSTA-25 – 12/20(24)kV634.800 đCADIVI
2CXV/SE-DSTA-35 – 12/20(24)kV756.300 đCADIVI
3CXV/SE-DSTA-50 – 12/20(24)kV914.300 đCADIVI
4CXV/SE-DSTA-70 – 12/20(24)kV1.165.200 đCADIVI
5CXV/SE-DSTA-95 – 12/20(24)kV1.464.400 đCADIVI
6CXV/SE-DSTA-120 – 12/20(24)kV1.731.800 đCADIVI
7CXV/SE-DSTA-150 – 12/20(24)kV2.152.100 đCADIVI
8CXV/SE-DSTA-185 – 12/20(24)kV2.444.100 đCADIVI
9CXV/SE-DSTA-240 – 12/20(24)kV3.158.300 đCADIVI
10CXV/SE-DSTA-300 – 12/20(24)kV3.749.900 đCADIVI
11CXV/SE-DSTA-400 – 12/20(24)kV4.641.800 đCADIVI

 

Cáp điện lực trung thế có sợi kim loại bảo vệ CADIVI CXV/S-AWA – 24kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1CXV/S-AWA-25 – 12/20(24)kV218.700 đCADIVI
2CXV/S-AWA-35 – 12/20(24)kV261.500 đCADIVI
3CXV/S-AWA-50 – 12/20(24)kV310.200 đCADIVI
4CXV/S-AWA-70 – 12/20(24)kV403.100 đCADIVI
5CXV/S-AWA-95 – 12/20(24)kV498.100 đCADIVI
6CXV/S-AWA-120 – 12/20(24)kV586.200 đCADIVI
7CXV/S-AWA-150 – 12/20(24)kV720.600 đCADIVI
8CXV/S-AWA-185 – 12/20(24)kV813.800 đCADIVI
9CXV/S-AWA-240 – 12/20(24)kV1.034.200 đCADIVI
10CXV/S-AWA-300 – 12/20(24)kV1.247.000 đCADIVI
11CXV/S-AWA-400 – 12/20(24)kV1.537.800 đCADIVI
12CXV/S-AWA-500 – 12/20(24)kV1.902.600 đCADIVI

Bảng Giá Cáp Chậm Cháy CADIVI 2023

Cập nhật 2023: Giá cáp hạ thế chậm cháy CADIVI – CXV/FRT – 0,6/1kV 2 lõi (TCVN 59 35-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1CXV/FRT-2×1 – 0,6/1kV22.500 đCADIVI
2CXV/FRT-2×1,5 – 0,6/1kV27.000 đCADIVI
3CXV/FRT-2×2,5 – 0,6/1kV35.600 đCADIVI
4CXV/FRT-2×4 – 0,6/1kV48.600 đCADIVI
5CXV/FRT-2×6 – 0,6/1kV64.200 đCADIVI
6CXV/FRT-2×10 – 0,6/1kV95.600 đCADIVI
7CXV/FRT-2×16 – 0,6/1kV131.700 đCADIVI
8CXV/FRT-2×25 – 0,6/1kV195.500 đCADIVI
9CXV/FRT-2×35 – 0,6/1kV260.300 đCADIVI
10CXV/FRT-2×50 – 0,6/1kV344.300 đCADIVI
11CXV/FRT-2×70 – 0,6/1kV478.500 đCADIVI
12CXV/FRT-2×95 – 0,6/1kV651.500 đCADIVI
13CXV/FRT-2×120 – 0,6/1kV845.700 đCADIVI
14CXV/FRT-2×150 – 0,6/1kV1.006.800 đCADIVI
15CXV/FRT-2×185 – 0,6/1kV1.249.500 đCADIVI
16CXV/FRT-2×240 – 0,6/1kV1.628.700 đCADIVI
17CXV/FRT-2×300 – 0,6/1kV2.040.300 đCADIVI
18CXV/FRT-2×400 – 0,6/1kV2.596.500 đCADIVI

Cập nhật 2023: Giá cáp chống cháy hạ thế 2 lõi CADIVI – CXV/FR – 0,6/1kV (TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C)

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1CXV/FR-2×1 – 0,6/1kV33.000 đCADIVI
2CXV/FR-2×1,5 – 0,6/1kV38.100 đCADIVI
3CXV/FR-2×2,5 – 0,6/1kV47.300 đCADIVI
4CXV/FR-2×4 – 0,6/1kV61.200 đCADIVI
5CXV/FR-2×6 – 0,6/1kV77.700 đCADIVI
6CXV/FR-2×10 – 0,6/1kV103.800 đCADIVI
7CXV/FR-2×16 – 0,6/1kV147.000 đCADIVI
8CXV/FR-2×25 – 0,6/1kV215.600 đCADIVI
9CXV/FR-2×35 – 0,6/1kV282.900 đCADIVI
10CXV/FR-2×50 – 0,6/1kV375.800 đCADIVI
11CXV/FR-2×70 – 0,6/1kV513.800 đCADIVI
12CXV/FR-2×95 – 0,6/1kV692.900 đCADIVI
13CXV/FR-2×120 – 0,6/1kV888.500 đCADIVI
14CXV/FR-2×150 – 0,6/1kV1.046.000 đCADIVI
15CXV/FR-2×185 – 0,6/1kV1.295.700 đCADIVI
16CXV/FR-2×240 – 0,6/1kV1.679.100 đCADIVI
17CXV/FR-2×300 – 0,6/1kV2.094.600 đCADIVI
18CXV/FR-2×400 – 0,6/1kV2.640.500 đCADIVI

Bảng Giá cáp điều khiển CADIVI 2023

Cáp Điều Khiển Có Lưới Chống Nhiễu DVV/Sc

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1DVV/Sc- 2×0,5 – 0,6/1kV17.630 đCADIVI
2DVV/Sc- 2×0,75 – 0,6/1kV20.500 đCADIVI
3DVV/Sc- 2×1 – 0,6/1kV24.400 đCADIVI
4DVV/Sc- 2×1,5 – 0,6/1kV28.800 đCADIVI
5DVV/Sc- 2×2,5 – 0,6/1kV36.900 đCADIVI
6DVV/Sc-2×4 – 0,6/1kV50.300 đCADIVI
7DVV/Sc-2×6 – 0,6/1kV64.100 đCADIVI
8DVV/Sc-2×10 – 0,6/1kV93.900 đCADIVI
9DVV/Sc-2×16 – 0,6/1kV137.000 đCADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
10DVV/Sc- 3×0,5 – 0,6/1kV21.100 đCADIVI
11DVV/Sc- 3×0,75 – 0,6/1kV24.500 đCADIVI
12DVV/Sc- 3×1 – 0,6/1kV29.500 đCADIVI
13DVV/Sc- 3×1,5 – 0,6/1kV35.600 đCADIVI
14DVV/Sc- 3×2,5 – 0,6/1kV46.800 đCADIVI
15DVV/Sc-3×4 – 0,6/1kV65.700 đCADIVI
16DVV/Sc-3×6 – 0,6/1kV87.200 đCADIVI
17DVV/Sc-3×10 – 0,6/1kV128.900 đCADIVI
18DVV/Sc-3×16 – 0,6/1kV190.800 đCADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
19DVV/Sc- 4×0,5 – 0,6/1kV24.600 đCADIVI
20DVV/Sc- 4×0,75 – 0,6/1kV28.600 đCADIVI
21DVV/Sc- 4×1 – 0,6/1kV35.000 đCADIVI
22DVV/Sc- 4×1,5 – 0,6/1kV42.500 đCADIVI
23DVV/Sc- 4×2,5 – 0,6/1kV57.000 đCADIVI
24DVV/Sc-4×4 – 0,6/1kV81.300 đCADIVI
25DVV/Sc-4×6 – 0,6/1kV108.300 đCADIVI
26DVV/Sc-4×10 – 0,6/1kV165.200 đCADIVI
27DVV/Sc-4×16 – 0,6/1kV247.100 đCADIVI

Bảng Giá Cáp Duplex CADIVI 2023

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Cáp ĐiệnĐơn Giá ListBáo Giá Mới Nhất CK CaoThương Hiệu
1Cáp Duplex Du-CV-2×6 (2×7/1.04) – 0.6/1kV30.470LH 0934 40 80 90CADIVI
2Cáp Duplex Du-CV-2×11 (2×7/1.4) – 0.6/1kV53.130LH 0934 40 80 90CADIVI
3Cáp Duplex Du-CV-2×7 (2×7/1.13) – 0.6/1kV35.640LH 0934 40 80 90CADIVI
4Cáp Duplex Du-CV-2×10 (2×7/1.35) – 0.6/1kV49.610LH 0934 40 80 90CADIVI
5Cáp Duplex Du-CV-2×16 (2×7/1.7) – 0.6/1kV76.230LH 0934 40 80 90CADIVI
6Cáp Duplex Du-CV-2×22 (2×7/2) – 0.6/1kV106.700LH 0934 40 80 90CADIVI
7Cáp Duplex Du-CV-2×4 (2×7/0.85) – 0.6/1kV20.977LH 0934 40 80 90CADIVI
8Cáp Duplex Du-CV-2×5 (2×7/0.95) – 0.6/1kV25.740LH 0934 40 80 90CADIVI
9Cáp Duplex Du-CV-2×5.5 (2×7/1) – 0.6/1kV28.380LH 0934 40 80 90CADIVI
10Cáp Duplex Du-CV-2×14 (2×7/1.6) – 0.6/1kV68.860LH 0934 40 80 90CADIVI
11Cáp Duplex Du-CV-2×25 (2×7/2.14) – 0.6/1kV119.020LH 0934 40 80 90CADIVI
12Cáp Duplex Du-CV-2×35 (2×7/2.52) – 0.6/1kV163.350LH 0934 40 80 90CADIVI
13Cáp Duplex Du-CV-2×50 (2×19/1.8) – 0.6/1kV223.300LH 0934 40 80 90CADIVI

Bảng Giá Cáp Triplex CADIVI 2023

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Cáp ĐiệnĐơn Giá ListBáo Giá Mới Nhất CK CaoThương Hiệu
1Cáp Triplex Tr-CV-3×6 (3×7/1.04) – 0.6/1kV44.800LH 0934 40 80 90CADIVI
2Cáp Triplex Tr-CV-3×8 (3×7/1.2) – 0.6/1kV59.300LH 0934 40 80 90CADIVI
3Cáp Triplex Tr-CV-3×11 (3×7/1.4) – 0.6/1kV79.800LH 0934 40 80 90CADIVI
4Cáp Triplex Tr-CV-3×7 (3×7/1.13) – 0.6/1kV52.800LH 0934 40 80 90CADIVI
5Cáp Triplex Tr-CV-3×10 (3×7/1.35) – 0.6/1kV74.500LH 0934 40 80 90CADIVI
6Cáp Triplex Tr-CV-3×16 (3×7/1.7) – 0.6/1kV117.100LH 0934 40 80 90CADIVI
7Cáp Triplex Tr-CV-3×22 (3×7/2) – 0.6/1kV160.500LH 0934 40 80 90CADIVI
8Cáp Triplex Tr-CV-3×3.5 (3×7/0.8) – 0.6/1kV26.700LH 0934 40 80 90CADIVI
9Cáp Triplex Tr-CV-3×4 (3×7/0.85) – 0.6/1kV30.200LH 0934 40 80 90CADIVI
10Cáp Triplex Tr-CV-3×5 (3×7/0.95) – 0.6/1kV37.400LH 0934 40 80 90CADIVI
11Cáp Triplex Tr-CV-3×5.5 (3×7/1) – 0.6/1kV41.300LH 0934 40 80 90CADIVI
12Cáp Triplex Tr-CV-3×14 (3×7/1.6) – 0.6/1kV103.700LH 0934 40 80 90CADIVI
13Cáp Triplex Tr-CV-3×25 (3×7/2.14) – 0.6/1kV183.000LH 0934 40 80 90CADIVI
14Cáp Triplex Tr-CV-3×30 (3×7/2.3) – 0.6/1kV210.400LH 0934 40 80 90CADIVI
15Cáp Triplex Tr-CV-3×35 (3×7/2.52) – 0.6/1kV251.800LH 0934 40 80 90CADIVI
16Cáp Triplex Tr-CV-3×38 (3×7/2.6) – 0.6/1kV268.300LH 0934 40 80 90CADIVI

Bảng Giá Cáp Vặn Xoắn Hạ Thế Ruột Nhôm LV-ABC CADIVI 2023

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1LV-ABC-2×10 – 0,6/1kV11.030 đCADIVI
2LV-ABC-2×11 – 0,6/1kV12.000 đCADIVI
3LV-ABC-2×16 – 0,6/1kV15.700 đCADIVI
4LV-ABC-2×25 – 0,6/1kV20.700 đCADIVI
5LV-ABC-2×35 – 0,6/1kV26.400 đCADIVI
6LV-ABC-2×50 – 0,6/1kV38.600 đCADIVI
7LV-ABC-2×70 – 0,6/1kV49.800 đCADIVI
8LV-ABC-2×95 – 0,6/1kV64.000 đCADIVI
9LV-ABC-2×120 – 0,6/1kV81.000 đCADIVI
10LV-ABC-2×150 – 0,6/1kV97.400 đCADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
11LV-ABC-3×16 – 0,6/1kV22.700 đCADIVI
12LV-ABC-3×25 – 0,6/1kV30.100 đCADIVI
13LV-ABC-3×35 – 0,6/1kV38.600 đCADIVI
14LV-ABC-3×50 – 0,6/1kV53.500 đCADIVI
15LV-ABC-3×70 – 0,6/1kV71.600 đCADIVI
16LV-ABC-3×95 – 0,6/1kV95.500 đCADIVI
17LV-ABC-3×120 – 0,6/1kV119.600 đCADIVI
18LV-ABC-3×150 – 0,6/1kV144.200 đCADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
19LV-ABC-4×16 – 0,6/1kV29.700 đCADIVI
20LV-ABC-4×25 – 0,6/1kV39.800 đCADIVI
21LV-ABC-4×35 – 0,6/1kV51.000 đCADIVI
22LV-ABC-4×50 – 0,6/1kV69.200 đCADIVI
23LV-ABC-4×70 – 0,6/1kV94.800 đCADIVI
24LV-ABC-4×95 – 0,6/1kV125.100 đCADIVI
25LV-ABC-4×120 – 0,6/1kV158.400 đCADIVI
26LV-ABC-4×150 – 0,6/1kV191.100 đCADIVI

Bảng Giá Dây Cáp Điện 3 Pha 4 Lõi Đồng – CXV/DSTA CADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1CXV/DSTA-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV84.900 đCADIVI
2CXV/DSTA-3×6+1×4 – 0,6/1kV108.900 đCADIVI
3CXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV160.400 đCADIVI
4CXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV239.700 đCADIVI
5CXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV347.000 đCADIVI
6CXV/DSTA-3×35+1×16 – 0,6/1kV444.300 đCADIVI
7CXV/DSTA-3×35+1×25 – 0,6/1kV475.500 đCADIVI
8CXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV608.000 đCADIVI
9CXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV641.700 đCADIVI
10CXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV848.100 đCADIVI
11CXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV888.900 đCADIVI
12CXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV1.182.900 đCADIVI
13CXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV1.253.100 đCADIVI
14CXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV1.554.800 đCADIVI
15CXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV1.642.800 đCADIVI
16CXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV1.853.900 đCADIVI
17CXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV1.942.200 đCADIVI
18CXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV2.261.100 đCADIVI
19CXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV2.416.700 đCADIVI
20CXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV3.026.700 đCADIVI
21CXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV3.120.300 đCADIVI
22CXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV3.246.900 đCADIVI
23CXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV3.759.800 đCADIVI
24CXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV3.771.300 đCADIVI
25CXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV4.619.300 đCADIVI
26CXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV4.961.600 đCADIVI

 

Báo Giá Dây Cáp Nhôm 3 Pha 4 Lõi AXV/DSTA CADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1AXV/DSTA-3×10+1×6 – 0,6/1kV50.200 đCADIVI
2AXV/DSTA-3×16+1×10 – 0,6/1kV69.400 đCADIVI
3AXV/DSTA-3×25+1×16 – 0,6/1kV83.600 đCADIVI
4AXV/DSTA-3×50+1×25 – 0,6/1kV127.000 đCADIVI
5AXV/DSTA-3×50+1×35 – 0,6/1kV132.000 đCADIVI
6AXV/DSTA-3×70+1×35 – 0,6/1kV163.200 đCADIVI
7AXV/DSTA-3×70+1×50 – 0,6/1kV168.700 đCADIVI
8AXV/DSTA-3×95+1×50 – 0,6/1kV231.700 đCADIVI
9AXV/DSTA-3×95+1×70 – 0,6/1kV242.300 đCADIVI
10AXV/DSTA-3×120+1×70 – 0,6/1kV284.800 đCADIVI
11AXV/DSTA-3×120+1×95 – 0,6/1kV296.000 đCADIVI
12AXV/DSTA-3×150+1×70 – 0,6/1kV338.500 đCADIVI
13AXV/DSTA-3×150+1×95 – 0,6/1kV352.300 đCADIVI
14AXV/DSTA-3×185+1×95 – 0,6/1kV401.800 đCADIVI
15AXV/DSTA-3×185+1×120 – 0,6/1kV412.800 đCADIVI
16AXV/DSTA-3×240+1×120 – 0,6/1kV501.900 đCADIVI
17AXV/DSTA-3×240+1×150 – 0,6/1kV520.000 đCADIVI
18AXV/DSTA-3×240+1×185 – 0,6/1kV536.400 đCADIVI
19AXV/DSTA-3×300+1×150 – 0,6/1kV608.900 đCADIVI
20AXV/DSTA-3×300+1×185 – 0,6/1kV628.800 đCADIVI
21AXV/DSTA-3×400+1×185 – 0,6/1kV753.000 đCADIVI
22AXV/DSTA-3×400+1×240 – 0,6/1kV780.800 đCADIVI

Giá Cáp Đồng 3 Pha 4 Lõi CXV CADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Cáp Cadivi CXV-3×4+1×2,5 – 0,6/1kV64.500 đCADIVI
2Cáp Cadivi CXV-3×6+1×4 – 0,6/1kV91.100 đCADIVI
3Cáp Cadivi CXV-3×10+1×6 – 0,6/1kV139.800 đCADIVI
4Cáp Cadivi CXV-3×16+1×10 – 0,6/1kV216.600 đCADIVI
5Cáp Cadivi CXV-3×25+1×16 – 0,6/1kV322.500 đCADIVI
6Cáp Cadivi CXV-3×35+1×16 – 0,6/1kV416.600 đCADIVI
7CXV-3×35+1×25 – 0,6/1kV447.600 đCADIVI
8CXV-3×50+1×25 – 0,6/1kV575.600 đCADIVI
9CXV-3×50+1×35 – 0,6/1kV606.600 đCADIVI
10CXV-3×70+1×35 – 0,6/1kV807.900 đCADIVI
11CXV-3×70+1×50 – 0,6/1kV848.700 đCADIVI
12CXV-3×95+1×50 – 0,6/1kV1.108.700 đCADIVI
13CXV-3×95+1×70 – 0,6/1kV1.175.600 đCADIVI
14CXV-3×120+1×70 – 0,6/1kV1.464.600 đCADIVI
15CXV-3×120+1×95 – 0,6/1kV1.556.900 đCADIVI
16CXV-3×150+1×70 – 0,6/1kV1.750.800 đCADIVI
17CXV-3×150+1×95 – 0,6/1kV1.838.000 đCADIVI
18CXV-3×185+1×95 – 0,6/1kV2.150.600 đCADIVI
19CXV-3×185+1×120 – 0,6/1kV2.296.100 đCADIVI
20CXV-3×240+1×120 – 0,6/1kV1.884.700 đCADIVI
21CXV-3×240+1×150 – 0,6/1kV2.977.500 đCADIVI
22CXV-3×240+1×185 – 0,6/1kV3.102.800 đCADIVI
23CXV-3×300+1×150 – 0,6/1kV3.600.800 đCADIVI
24CXV-3×300+1×185 – 0,6/1kV3.614.300 đCADIVI
25CXV-3×400+1×185 – 0,6/1kV4.438.400 đCADIVI
26CXV-3×400+1×240 – 0,6/1kV4.767.000 đCADIVI

 

GIÁ DÂY CÁP ĐIỆN RUỘT NHÔM CADIVI 2023

Bảng Giá Cáp Điện Lực Hạ Thế Ruột Nhôm CADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1Dây AV-16 – 0,6/1kV6.900 đCADIVI
2Dây AV-25 – 0,6/1kV9.710 đCADIVI
3Dây AV-35 – 0,6/1kV12.660 đCADIVI
4Dây AV-50 – 0,6/1kV17.710 đCADIVI
5Dây AV-70 – 0,6/1kV23.900 đCADIVI
6Dây AV-95 – 0,6/1kV32.500 đCADIVI
7Dây AV-120 – 0,6/1kV39.500 đCADIVI
8Dây AV-150 – 0,6/1kV50.800 đCADIVI
9Dây AV-185 – 0,6/1kV62.200 đCADIVI
10Dây AV-240 – 0,6/1kV78.700 đCADIVI
11Dây AV-300 – 0,6/1kV98.500 đCADIVI
12Dây AV-400 – 0,6/1kV124.600 đCADIVI
13Dây AV-500 – 0,6/1kV157.000 đCADIVI

 

Bảng Giá  Cáp Điện Trung Thế Ruột Nhôm CADIVI

Đơn vị tính: đồng/mét

STTTên Sản PhẩmĐơn giá chưa VATThương Hiệu
1AX1V-25 – 12,7/22(24)kV45.500 đCADIVI
2AX1V-35 – 12,7/22(24)kV49.500 đCADIVI
3AX1V-50 – 12,7/22(24)kV58.300 đCADIVI
4AX1V-70 – 12,7/22(24)kV69.200 đCADIVI
5AX1V-95 – 12,7/22(24)kV82.700 đCADIVI
6AX1V-120 – 12,7/22(24)kV95.000 đCADIVI
7AX1V-150 – 12,7/22(24)kV108.700 đCADIVI
8AX1V-185 – 12,7/22(24)kV120.400 đCADIVI
9AX1V-240 – 12,7/22(24)kV144.400 đCADIVI
10AX1V-300 – 12,7/22(24)kV170.900 đCADIVI
11AX1V-400 – 12,7/22(24)kV196.500 đCADIVI

Bảng giá cáp điện Cadivi 2023 PDF mới nhất

 

 

Dây điện dân dụng Cadivi VC, VCm, VCmo, VCmd, VCmt … 

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

 

Dây cáp hạ thế Cadivi CV, CVV, CXV

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

 

Dây CVV Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

 

Dây CVV (3 lõi pha + 1 lõi đất) Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

 

Dây CVV DATA DSTA Cadivi

 

 

Dây CXV Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

Dây CXV (3 lõi pha + 1 lõi đất) Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

 

Dây CXV DATA DSTA Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

 

Dây cáp điện kế, điều khiển Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

 

 

Dây cáp đồng trung thế Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

Dây cáp nhôm AV, LV-ABC, dây điện 3 pha 4 lõi nhôm Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

 

Dây cáp nhôm trung thế Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

Cầu dao, ống luồn Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

Dây cáp chống, chậm cháy Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

Dây nhôm lõi thép, dây thép trần xoắn, dây đồng trần xoắn, cáp năng lượng mặt trời, dây điện từ Cadivi

(Giá mới áp dụng mới nhất 2022 – Cập nhật hàng ngày)
Link xem và tải google drive

giá dây 3 pha 4 lõi đồng Cadivi

giá dây 3 pha 4 lõi nhôm Cadivi

 

Video báo giá cáp điện Cadivi 2022

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Ghi chú: bảng giá cáp điện Cadivi 2023 mới nhất chỉ mang tính tham khảo, quý khách có nhu cầu cập nhật giá cáp điện cho dự án, thông số cáp điện và các chính sách chiết khấu hoa hồng, vui lòng liên hệ Cáp điện KBElectric theo thông tin sau:

5/5 - (45 bình chọn)