Bảng giá cáp điện LS VINA 2017

Cáp điện Ls Vina xin gởi đến quý khách hàng báo giá cáp điện Ls Vina mới nhất cập nhật 07/2017.

  • Báo giá trên chưa bao gồm VAT .
  • Đơn hàng sản xuất thời gian 25-30 ngày.
  • Đơn hàng có sẵn sẽ giao trong ngày.
  • Giá vận chuyển xin vui lòng liên hệ.

 

BẢNG BÁO GIÁ CÁP ĐIỆN LS VINA

(Cập nhật 07/2017)

STT CHỦNG LOẠI ĐVT SL GIÁ THỜI GIAN SX
CÁP HẠ THẾ 0.6/1(1.2)Kv  – NHÃN HIỆU LS-VINA
1 Cu/PVC 1.5 sqmm m  1,000  2,870 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
2 Cu/PVC 2 sqmm m  1,000  3,810 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
3 Cu/PVC 2.5 sqmm m  1,000  4,550 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
4 Cu/PVC 3.5 sqmm m  1,000  6,640 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
5 Cu/PVC 4 sqmm m  1,000  7,390 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
6 Cu/PVC 5.5 sqmm m  1,000  10,040 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
7 Cu/PVC 6 sqmm m  1,000  10,790 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
8 Cu/PVC 8 sqmm m  1,000  14,160 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
9 Cu/PVC 10 sqmm m  1,000  17,930 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
10 Cu/PVC 14 sqmm m  1,000  23,950 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
11 Cu/PVC 16 sqmm m  1,000  26,940 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
12 Cu/PVC 22 sqmm m  1,000  37,440 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
13 Cu/PVC 25 sqmm m  1,000  42,340 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
14 Cu/PVC 30 sqmm m  1,000  49,290 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
15 Cu/PVC 35 sqmm m  1,000  58,270 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
16 Cu/PVC 38 sqmm m  1,000  62,660 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
17 Cu/PVC 50 sqmm m  1,000  77,840 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
18 Cu/PVC 60 sqmm m  1,000  99,000 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
19 Cu/PVC 70 sqmm m  1,000  112,240 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
20 Cu/PVC 80 sqmm m  1,000  131,130 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
21 Cu/PVC 95 sqmm m  1,000  155,690 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
22 Cu/PVC 100 sqmm m  1,000  164,330 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
23 Cu/PVC 120 sqmm m  1,000  195,900 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
24 Cu/PVC 125 sqmm m  1,000  208,050 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
25 Cu/PVC 150 sqmm m  1,000  241,780 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
26 Cu/PVC 185 sqmm m  1,000  303,740 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
27 Cu/PVC 200 sqmm m  1,000  328,800 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
28 Cu/PVC 240 sqmm m  1,000  398,810 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
29 Cu/PVC 250 sqmm m  1,000  416,380 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
30 Cu/PVC 300 sqmm m  1,000  500,070 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
31 Cu/PVC 325 sqmm m  1,000  531,490 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
32 Cu/PVC 400 sqmm m  1,000  641,850 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
33 Cu/PVC 500 sqmm m  1,000  823,310 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
34 Cu/PVC 630 sqmm m  1,000  1,062,280 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
35 Cu/XLPE/PVC 1×1.5 sqmm m  1,000  3,970 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
36 Cu/XLPE/PVC 1×2.0 sqmm m  1,000  4,910 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
37 Cu/XLPE/PVC 1×2.5 sqmm m  1,000  5,870 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
38 Cu/XLPE/PVC 1×3.5 sqmm m  1,000  7,740 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
39 Cu/XLPE/PVC 1×4 sqmm m  1,000  8,710 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
40 Cu/XLPE/PVC 1×6 sqmm m  1,000  12,110 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
41 Cu/XLPE/PVC 1×8 sqmm m  1,000  15,700 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
42 Cu/XLPE/PVC 1×10 sqmm m  1,000  19,470 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
43 Cu/XLPE/PVC 1×14 sqmm m  1,000  25,450 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
44 Cu/XLPE/PVC 1×16 sqmm m  1,000  28,480 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
45 Cu/XLPE/PVC 1×22 sqmm m  1,000  39,420 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
46 Cu/XLPE/PVC 1×25 sqmm m  1,000  44,320 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
47 Cu/XLPE/PVC 1×30 sqmm m  1,000  51,460 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
48 Cu/XLPE/PVC 1x 35 sqmm m  1,000  60,690 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
49 Cu/XLPE/PVC 1×38 sqmm m  1,000  64,860 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
50 Cu/XLPE/PVC 1×50 sqmm m  1,000  80,260 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
51 Cu/XLPE/PVC 1×60 sqmm m  1,000  101,860 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
52 Cu/XLPE/PVC 1×70 sqmm m  1,000  115,320 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
53 Cu/XLPE/PVC 1×80 sqmm m  1,000  134,430 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
54 Cu/XLPE/PVC 1×95 sqmm m  1,000  158,770 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
55 Cu/XLPE/PVC 1×100 sqmm m  1,000  167,410 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
56 Cu/XLPE/PVC 1×120 sqmm m  1,000  199,420 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
57 Cu/XLPE/PVC 1×125 sqmm m  1,000  211,790 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
58 Cu/XLPE/PVC 1×150 sqmm m  1,000  246,180 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
59 Cu/XLPE/PVC 1×185 sqmm m  1,000  308,580 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
60 Cu/XLPE/PVC 1×200 sqmm m  1,000  334,520 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
61 Cu/XLPE/PVC 1×240 sqmm m  1,000  404,310 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
62 Cu/XLPE/PVC 1×250 sqmm m  1,000  422,100 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
63 Cu/XLPE/PVC 1×300 sqmm m  1,000  506,230 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
64 Cu/XLPE/PVC 1×325 sqmm m  1,000  538,090 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
65 Cu/XLPE/PVC 1×400 sqmm m  1,000  649,330 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
66 Cu/XLPE/PVC 1×500 sqmm m  1,000  832,330 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
67 Cu/XLPE/PVC 1×630 sqmm m  1,000  1,075,260 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
68 Cu/XLPE/PVC 3×1.5 sqmm m  1,000  12,100 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
69 Cu/XLPE/PVC 3×2.0 sqmm m  1,000  14,940 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
70 Cu/XLPE/PVC 3×2.5 sqmm m  1,000  17,590 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
71 Cu/XLPE/PVC 3×3.5 sqmm m  1,000  23,450 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
72 Cu/XLPE/PVC 3×4 sqmm m  1,000  25,920 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
73 Cu/XLPE/PVC 3×6 sqmm m  1,000  36,890 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
74 Cu/XLPE/PVC 3×8 sqmm m  1,000  48,130 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
75 Cu/XLPE/PVC 3×10 sqmm m  1,000  59,410 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
76 Cu/XLPE/PVC 3×14 sqmm m  1,000  78,060 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
77 Cu/XLPE/PVC 3×16 sqmm m  1,000  87,910 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
78 Cu/XLPE/PVC 3×22 sqmm m  1,000  121,850 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
79 Cu/XLPE/PVC 3×25 sqmm m  1,000  136,910 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
80 Cu/XLPE/PVC 3×30 sqmm m  1,000  159,020 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
81 Cu/XLPE/PVC 3x 35 sqmm m  1,000  187,230 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
82 Cu/XLPE/PVC 3×38 sqmm m  1,000  204,770 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
83 Cu/XLPE/PVC 3×50 sqmm m  1,000  252,690 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
84 Cu/XLPE/PVC 3×60 sqmm m  1,000  321,080 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
85 Cu/XLPE/PVC 3×70 sqmm m  1,000  364,080 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
86 Cu/XLPE/PVC 3×80 sqmm m  1,000  424,600 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
87 Cu/XLPE/PVC 3×95 sqmm m  1,000  501,020 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
88 Cu/XLPE/PVC 3×100 sqmm m  1,000  528,430 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
89 Cu/XLPE/PVC 3×120 sqmm m  1,000  630,420 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
90 Cu/XLPE/PVC 3×125 sqmm m  1,000  660,030 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
91 Cu/XLPE/PVC 3×150 sqmm m  1,000  767,430 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
92 Cu/XLPE/PVC 3×185 sqmm m  1,000  962,850 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
93 Cu/XLPE/PVC 3×200 sqmm m  1,000  1,044,090 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
94 Cu/XLPE/PVC 3×240 sqmm m  1,000  1,261,220 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
95 Cu/XLPE/PVC 3×250 sqmm m  1,000  1,318,060 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
96 Cu/XLPE/PVC 3×300 sqmm m  1,000  1,578,500 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
97 Cu/XLPE/PVC 3×325 sqmm m  1,000  1,679,840 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
98 Cu/XLPE/PVC 3×400 sqmm m  1,000  2,026,500 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
99 Cu/XLPE/PVC 3×500 sqmm m  1,000  2,597,090 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
100 Cu/XLPE/PVC 3×630 sqmm m  1,000  3,354,850 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
101 Cu/XLPE/PVC 4×1.5 sqmm m  1,000  15,380 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
102 Cu/XLPE/PVC 4×2.0 sqmm m  1,000  19,180 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
103 Cu/XLPE/PVC 4×2.5 sqmm m  1,000  22,990 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
104 Cu/XLPE/PVC 4×3.5 sqmm m  1,000  30,760 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
105 Cu/XLPE/PVC 4×4 sqmm m  1,000  33,970 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
106 Cu/XLPE/PVC 4×6 sqmm m  1,000  48,310 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
107 Cu/XLPE/PVC 4×8 sqmm m  1,000  62,690 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
108 Cu/XLPE/PVC 4×10 sqmm m  1,000  77,750 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
109 Cu/XLPE/PVC 4×14 sqmm m  1,000  102,380 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
110 Cu/XLPE/PVC 4×16 sqmm m  1,000  115,450 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
111 Cu/XLPE/PVC 4×22 sqmm m  1,000  159,920 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
112 Cu/XLPE/PVC 4×25 sqmm m  1,000  180,280 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
113 Cu/XLPE/PVC 4×30 sqmm m  1,000  210,630 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
114 Cu/XLPE/PVC 4×35 sqmm m  1,000  248,040 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
115 Cu/XLPE/PVC 4×38 sqmm m  1,000  269,520 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
116 Cu/XLPE/PVC 4×50 sqmm m  1,000  333,440 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
117 Cu/XLPE/PVC 4×60 sqmm m  1,000  424,310 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
118 Cu/XLPE/PVC 4×70 sqmm m  1,000  480,740 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
119 Cu/XLPE/PVC 4×80 sqmm m  1,000  561,030 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
120 Cu/XLPE/PVC 4×95 sqmm m  1,000  662,790 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
121 Cu/XLPE/PVC 4×100 sqmm m  1,000  698,400 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
122 Cu/XLPE/PVC 4×120 sqmm m  1,000  833,910 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
123 Cu/XLPE/PVC 4×125 sqmm m  1,000  873,660 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
124 Cu/XLPE/PVC 4×150 sqmm m  1,000  1,014,530 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
125 Cu/XLPE/PVC 4×185 sqmm m  1,000  1,275,090 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
126 Cu/XLPE/PVC 4×200 sqmm m  1,000  1,383,550 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
127 Cu/XLPE/PVC 4×240 sqmm m  1,000  1,671,430 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
128 Cu/XLPE/PVC 4×250 sqmm m  1,000  1,752,950 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
129 Cu/XLPE/PVC 4×300 sqmm m  1,000  2,093,300 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
130 Cu/XLPE/PVC 4×325 sqmm m  1,000  2,236,370 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
131 Cu/XLPE/PVC 4×400 sqmm m  1,000  2,686,810 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
132 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×2.5 sqmm m  1,000  22,650 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
133 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×4 sqmm m  1,000  31,420 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
134 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×6 sqmm m  1,000  42,610 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
135 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×8 sqmm m  1,000  54,290 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
136 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×10 sqmm m  1,000  66,010 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
137 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×14 sqmm m  1,000  85,320 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
138 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×16 sqmm m  1,000  94,070 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
139 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×22 sqmm m  1,000  129,110 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
140 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×25 sqmm m  1,000  145,490 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
141 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×30 sqmm m  1,000  167,820 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
142 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×35 sqmm m  1,000  196,250 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
143 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×38 sqmm m  1,000  204,440 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
144 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×50 sqmm m  1,000  261,270 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
145 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×60 sqmm m  1,000  330,570 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
146 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×70 sqmm m  1,000  374,200 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
147 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×80 sqmm m  1,000  435,820 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
148 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×95 sqmm m  1,000  511,800 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
149 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×100 sqmm m  1,000  552,850 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
150 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×120 sqmm m  1,000  653,960 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
151 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×125 sqmm m  1,000  697,650 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
152 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×150 sqmm m  1,000  804,170 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
153 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×185 sqmm m  1,000  1,004,210 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
154 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×200 sqmm m  1,000  1,090,070 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
155 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×240 sqmm m  1,000  1,309,840 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
156 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×250 sqmm m  1,000  1,371,740 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
157 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×300 sqmm m  1,000  1,635,040 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
158 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×325 sqmm m  1,000  1,743,200 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
159 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×400 sqmm m  1,000  2,085,680 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
160 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×1.5 sqmm m  1,000  20,440 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
161 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×2.5 sqmm m  1,000  28,270 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
162 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×4 sqmm m  1,000  39,910 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
163 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×6 sqmm m  1,000  54,470 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
164 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×8 sqmm m  1,000  69,070 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
165 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×10 sqmm m  1,000  84,570 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
166 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×14 sqmm m  1,000  114,700 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
167 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×16 sqmm m  1,000  122,710 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
168 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×22 sqmm m  1,000  168,500 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
169 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×25 sqmm m  1,000  189,080 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
170 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×30 sqmm m  1,000  218,770 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
171 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×35 sqmm m  1,000  256,180 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
172 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×38 sqmm m  1,000  277,660 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
173 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×50 sqmm m  1,000  342,460 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
174 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×60 sqmm m  1,000  435,090 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
175 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×70 sqmm m  1,000  491,300 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
176 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×80 sqmm m  1,000  583,690 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
177 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×95 sqmm m  1,000  685,450 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
178 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×100 sqmm m  1,000  721,720 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
179 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×120 sqmm m  1,000  859,650 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
180 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×125 sqmm m  1,000  912,160 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
181 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×150 sqmm m  1,000  1,055,450 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
182 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×185 sqmm m  1,000  1,320,410 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
183 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×200 sqmm m  1,000  1,433,710 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
184 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC  4×240 sqmm m  1,000  1,724,670 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
185 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4×250 sqmm m  1,000  1,808,170 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
186 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4×300 sqmm m  1,000  2,165,900 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
187 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×4+2.5 sqmm m  1,000  36,820 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
188 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×6+4 sqmm m  1,000  50,890 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
189 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×10+6 sqmm m  1,000  76,990 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
190 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×16+10 sqmm m  1,000  112,410 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
191 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×25+16 sqmm m  1,000  172,360 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
192 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×35+25 sqmm m  1,000  239,400 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
193 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×50+35 sqmm m  1,000  320,070 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
194 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×50+25 sqmm m  1,000  303,510 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
195 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×70+50 sqmm m  1,000  454,100 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
196 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×70+35 sqmm m  1,000  431,930 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
197 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×95+50 sqmm m  1,000  601,380 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
198 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×95+70 sqmm m  1,000  639,020 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
199 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×120+95 sqmm m  1,000  814,010 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
200 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×120+70 sqmm m  1,000  767,990 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
201 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×150+95 sqmm m  1,000  962,460 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
202 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×150+120 sqmm m  1,000  1,006,560 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
203 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×185+120 sqmm m  1,000  1,204,400 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
204 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×185+150 sqmm m  1,000  1,252,860 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
205 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×240+185 sqmm m  1,000  1,624,020 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
206 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×240+150 sqmm m  1,000  1,557,790 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
207 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×300+150 sqmm m  1,000  1,875,320 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
208 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×300+185 sqmm m  1,000  1,941,780 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
209 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×300+240 sqmm m  1,000  2,040,630 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
210 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×400+240 sqmm m  1,000  2,494,790 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
211 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×400+300 sqmm m  1,000  2,601,580 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
CÁP TRUNG THẾ 12.7(22)24Kv – NHÃN HIỆU LS-VINA
212 Cu/XLPE/PVC 1×25 sqmm m  1,000  72,080 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
213 Cu/XLPE/PVC 1×35 sqmm m  1,000  89,930 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
214 Cu/XLPE/PVC 1×38 sqmm m  1,000  94,960 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
215 Cu/XLPE/PVC 1×50 sqmm m  1,000  110,990 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
216 Cu/XLPE/PVC 1×70 sqmm m  1,000  148,600 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
217 Cu/XLPE/PVC 1×95 sqmm m  1,000  195,030 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
218 Cu/XLPE/PVC 1×100 sqmm m  1,000  204,520 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
219 Cu/XLPE/PVC 1×120 sqmm m  1,000  237,580 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
220 Cu/XLPE/PVC 1×150 sqmm m  1,000  285,820 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
221 Cu/XLPE/PVC 1×185 sqmm m  1,000  350,100 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
222 Cu/XLPE/PVC 1×200 sqmm m  1,000  377,740 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
223 Cu/XLPE/PVC 1×240 sqmm m  1,000  449,870 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
224 Cu/XLPE/PVC 1×300 sqmm m  1,000  554,740 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
225 Cu/XLPE/PVC 1×400 sqmm m  1,000  701,230 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
226 Cu/XLPE/PVC 1×500 sqmm m  1,000  892,790 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
227 Cu/XLPE/PVC 1×630 sqmm m  1,000  1,139,720 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
228 Cu/XLPE/PVC 3×25 sqmm m  1,000  228,540 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
229 Cu/XLPE/PVC 3×35 sqmm m  1,000  284,420 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
230 Cu/XLPE/PVC 3×38 sqmm m  1,000  298,600 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
231 Cu/XLPE/PVC 3×50 sqmm m  1,000  348,810 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
232 Cu/XLPE/PVC 3×60 sqmm m  1,000  421,410 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
233 Cu/XLPE/PVC 3×70 sqmm m  1,000  464,540 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
234 Cu/XLPE/PVC 3×95 sqmm m  1,000  598,110 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
235 Cu/XLPE/PVC 3×120 sqmm m  1,000  727,520 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
236 Cu/XLPE/PVC 3×150 sqmm m  1,000  872,210 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
237 Cu/XLPE/PVC 3×185 sqmm m  1,000  1,067,140 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
238 Cu/XLPE/PVC 3×200 sqmm m  1,000  1,149,720 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
239 Cu/XLPE/PVC 3×240 sqmm m  1,000  1,366,610 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
240 Cu/XLPE/PVC 3×300 sqmm m  1,000  1,682,650 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
241 Cu/XLPE/PVC 3×400 sqmm m  1,000  2,122,690 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
242 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×25 sqmm m  100  273,420 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
243 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×35 sqmm m  100  332,160 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
244 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×50 sqmm m  100  405,350 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
245 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×60 sqmm m  100  481,470 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
246 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×70 sqmm m  100  527,900 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
247 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×95 sqmm m  100  677,750 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
248 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×120 sqmm m  100  816,840 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
249 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×150 sqmm m  100  970,330 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
250 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×185 sqmm m  100  1,178,240 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
251 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×200 sqmm m  100  1,266,760 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
252 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×240 sqmm m  100  1,527,870 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
253 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×300 sqmm m  100  1,864,370 Liên Hệ để biết thêm chi tiết
254 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3×400 sqmm m  100  2,334,770 Liên Hệ để biết thêm chi tiết

 

Written by

Leave a Reply